Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yannis Clementia

CaenThủ mônFRA
29Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Yannis Clementia là thủ môn 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Caen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
23Cứu thua
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—1010900231884%60%005,43

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 5,43

Thủ môn

Cứu thua
23
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
5/5
Bắt bóng bổng tốt
6

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
283/334 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
17/66 (25%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yannis Clementia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026National Phápvs La Roche-sur-YonT 2-19040123/2701/1—7,73
04/10/2026National Pháp@ Fleury Merogis U.S.B 2-39000040/4400/1—5,74
25/09/2026National Phápvs FC RouenT 3-29000136/4801/1—6,46
19/09/2026National Pháp@ ConcarneauB 0-29030230/330——6,70
12/09/2026National Phápvs Paris 13 AtleticoT 2-09020020/220———
05/09/2026National Pháp@ Bresse Péronnas 01T 2-09050047/520———
28/08/2026National Phápvs BastiaB 0-19011016/1701/1—6,68
21/08/2026National Phápvs AubagneT 1-090000—0——7,20
15/08/2026National Pháp@ Thionville FCB 3-49040033/3500/1—6,31
08/08/2026National Phápvs ValenciennesT 4-09040238/560——7,51

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 250 nghìn €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/201821150 nghìn €
16/12/201821500 nghìn €
02/06/201921500 nghìn €
26/09/2019221,0 triệu €
18/12/2019221,2 triệu €
07/04/202022950 nghìn €
09/11/202023700 nghìn €
24/06/202123400 nghìn €
26/12/202124300 nghìn €
01/06/202224250 nghìn €
27/10/202225250 nghìn €
15/06/202325200 nghìn €
12/12/202326150 nghìn €
10/06/202426150 nghìn €
03/12/202427300 nghìn €
01/06/202527250 nghìn €
14/10/202528150 nghìn €
07/12/202528100 nghìn €
22/03/20262850 nghìn €
24/05/202628100 nghìn €
20/09/202629250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/02/2021Free PlayerCaenChuyển nhượng—
30/06/2020OGC NiceFree PlayerTrở lại—
30/06/2018OGC Nice BOGC NiceChuyển nhượng—
30/06/2015Athletic Club Arlesien BOGC Nice BChuyển nhượng—
30/06/2014Drancy U19Athletic Club Arlesien BChuyển nhượng—
30/06/2013Club FranciscainDrancy U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com