
Ivann Botella là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Caen.
Tiểu sử Ivann Botella
Ivann Botella là tiền đạo mang quốc tịch France, 27 tuổi, thi đấu cho Caen. Cầu thủ cao 181 cm, nặng 72 kg, thuận chân phải và sinh ngày 28/06/1999. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có tổng 9 trận và 690 phút thi đấu, trong đó 7 trận tại National Pháp với 4 kiến tạo, điểm trung bình 3,77. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, cao nhất 450 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2027. Ngày 21/07/2025, cầu thủ chuyển từ Red Star FC 93 sang Caen.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
580Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/12Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
5,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 580 | 0 | 0 | 4 | 12 | 4 | 74% | 43% | 2 | 1 | 5,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 580 phút · điểm TB 5,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 138/186 (74%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 11/36 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/15 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/41 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 20
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 101
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | National Pháp | vs La Roche-sur-Yon | T 2-1 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 21/27 | 1 | 1/3 | — | 6,72 |
| 04/10/2026 | National Pháp | @ Fleury Merogis U.S. | B 2-3 | 90 | 0 | 2 | 5 | 1 | 4 | 33/40 | 1 | 3/5 | — | 7,78 |
| 25/09/2026 | National Pháp | vs FC Rouen | T 3-2 | 76 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4 | 22/29 | 1 | 2/8 | — | 8,15 |
| 19/09/2026 | National Pháp | @ Concarneau | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/18 | 3 | 3/7 | — | 5,80 |
| 12/09/2026 | National Pháp | vs Paris 13 Atletico | T 2-0 | 87 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 26/43 | 2 | 5/10 | — | — |
| 05/09/2026 | National Pháp | @ Bresse Péronnas 01 | T 2-0 | 87 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 19/22 | 0 | 3/5 | — | — |
| 21/08/2026 | National Pháp | vs Aubagne | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 6,00 |
| 15/08/2026 | National Pháp | @ Thionville FC | B 3-4 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/3 | — | 6,23 |
| 16/05/2026 | National Pháp | @ Aubagne | B 1-3 | 72 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 23/29 | 1 | 4/6 | — | 7,27 |
| 10/05/2026 | National Pháp | vs Concarneau | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/15 | 1 | 3/5 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 24/06/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 12/10/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 12/01/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 25/05/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 04/10/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 21/12/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/05/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 13/06/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 03/12/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 23/04/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 14/10/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 22/03/2026 | 26 | 350 nghìn € |
| 24/05/2026 | 26 | 400 nghìn € |
| 20/09/2026 | 27 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2025 | Red Star FC 93 | Caen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | RAAL La Louvière | Red Star FC 93 | Cho mượn | — |
| 30/01/2025 | Red Star FC 93 | RAAL La Louvière | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | RWDM Brussels | Red Star FC 93 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Lyon Duchere | RWDM Brussels | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Strasbourg II | Lyon Duchere | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Trélissac FC U19 | Strasbourg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Libourne U17 | Trélissac FC U19 | Chuyển nhượng | — |