
Mohamed Hafid là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Caen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
387Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
193Phút/bàn
6/13Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 387 | 2 | 1 | 2 | 13 | 6 | 77% | 56% | 0 | 0 | 5,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 387 phút · điểm TB 5,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/13
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 143/185 (77%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/18 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/39 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | National Pháp | vs La Roche-sur-Yon | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 7/9 | 1 | 3/4 | — | 7,20 |
| 12/09/2026 | National Pháp | vs Paris 13 Atletico | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 0/2 | — | — |
| 05/09/2026 | National Pháp | @ Bresse Péronnas 01 | T 2-0 | 77 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 34/42 | 2 | 4/9 | — | 6,90 |
| 28/08/2026 | National Pháp | vs Bastia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 40/52 | 2 | 7/10 | — | 6,12 |
| 15/08/2026 | National Pháp | @ Thionville FC | B 3-4 | 90 | 1 | 1 | 6 | 2 | 2 | 25/39 | 1 | 5/8 | — | 7,50 |
| 08/08/2026 | National Pháp | vs Valenciennes | T 4-0 | 85 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 28/32 | 1 | 3/6 | — | 7,56 |
| 16/05/2026 | National Pháp | @ Aubagne | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 30/42 | 0 | 5/8 | V | 5,94 |
| 10/05/2026 | National Pháp | vs Concarneau | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 31/36 | 0 | 4/10 | — | 7,11 |
| 25/04/2026 | National Pháp | vs Villefranche | T 3-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 36/44 | 3 | 6/10 | — | 7,20 |
| 18/04/2026 | National Pháp | @ Bresse Péronnas 01 | T 2-0 | 82 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 22/24 | 1 | 2/5 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 15/06/2023 | 18 | 200 nghìn € |
| 12/12/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 10/06/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 03/12/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 01/06/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/10/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 24/05/2026 | 21 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2023 | Caen II | Caen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Caen U19 | Caen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Caen U17 | Caen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Quevilly - Rouen Métropole Jugend | Caen U17 | Chuyển nhượng | — |