Baptiste Macon là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Concarneau.
Tiểu sử Baptiste Macon
Baptiste Macon là tiền vệ thi đấu cho Concarneau, mang quốc tịch France, sinh ngày 12/05/2004 và 22 tuổi. Ở mùa 2026-2027 tại National Pháp, cầu thủ có 8 trận ra sân, 1 bàn thắng, 1 kiến tạo và 461 phút thi đấu, điểm trung bình 6,49. Chuyển đến Concarneau từ Lorient B ngày 16/07/2026, giá trị thị trường ghi nhận là 150 nghìn €. Cầu thủ thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
525Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
525Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 525 | 1 | 0 | 1 | 8 | 1 | 82% | 41% | 4 | 1 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 525 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 14/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 161/196 (82%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/24 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/19 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/85 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 46
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 103
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | vs Bastia | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/28 | 0 | 1/7 | — | 5,95 |
| 04/10/2026 | National Pháp | vs Paris 13 Atletico | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 31/39 | 2 | 7/12 | V | 7,25 |
| 27/09/2026 | National Pháp | @ Bresse Péronnas 01 | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 23/26 | 1 | 3/12 | V | 6,15 |
| 19/09/2026 | National Pháp | vs Caen | T 2-0 | 55 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 17/21 | 2 | 4/12 | — | 7,15 |
| 12/09/2026 | National Pháp | @ Aubagne | T 2-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 1 | 5/11 | — | 6,25 |
| 05/09/2026 | National Pháp | vs Thionville FC | H 2-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/5 | — | 6,90 |
| 29/08/2026 | National Pháp | @ Valenciennes | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 7/10 | — | 6,10 |
| 15/08/2026 | National Pháp | @ Quevilly Rouen Métropole | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 4/6 | Đ | 5,85 |
| 08/08/2026 | National Pháp | vs US Orléans | B 0-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/31 | 0 | 2/10 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 17/03/2025 | 20 | — |
| 20/09/2026 | 22 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Lorient B | Concarneau | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2025 | GOAL FC | Lorient B | Chuyển nhượng | — |
| 15/12/2024 | Paris 13 Atletico | GOAL FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2024 | Thonon Evian FC | Paris 13 Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2023 | Lille U19 | Thonon Evian FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Losc Lille Metropole U17 | Lille U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | LOSC Lille Youth | Losc Lille Metropole U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Versailles 78 Youth | LOSC Lille Youth | Chuyển nhượng | — |