Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lionel Carole

CaenHậu vệFRA
35Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Lionel Carole là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Caen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
623Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—876230012094%68%105,14

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 623 phút · điểm TB 5,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
538/572 (94%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
36/54 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
33
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/32 (68%)
Không chiến thắng / thua
8 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lionel Carole · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026National Phápvs La Roche-sur-YonT 2-1900120284/8616/8V7,54
04/10/2026National Pháp@ Fleury Merogis U.S.B 2-3900000071/7814/6—6,59
25/09/2026National Phápvs FC RouenT 3-2900000070/7213/7—6,18
19/09/2026National Pháp@ ConcarneauB 0-2900000041/5113/3—6,61
12/09/2026National Phápvs Paris 13 AtleticoT 2-0900000083/8535/6——
05/09/2026National Pháp@ Bresse Péronnas 01T 2-09000000111/11701/2——
28/08/2026National Phápvs BastiaB 0-1570000078/830——7,14
21/08/2026National Phápvs AubagneT 1-02600000—0——7,10
17/05/2026Süper Ligvs KonyasporT 2-1900000125/3202/4—6,77
10/05/2026Süper Lig@ AlanyasporB 1-3900000337/4005/6—6,97

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 600 nghìn €2011: 600 nghìn €2012: 900 nghìn €2014: 1,0 triệu €2014: 1,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 3,5 triệu €2017: 3,2 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,7 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,1 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 850 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20102026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/10/201019600 nghìn €
14/06/201120600 nghìn €
09/11/201221900 nghìn €
12/01/2014221,0 triệu €
19/11/2014231,0 triệu €
05/06/2015241,5 triệu €
17/01/2016241,5 triệu €
14/07/2016252,0 triệu €
09/01/2017253,5 triệu €
08/06/2017263,2 triệu €
31/12/2017263,0 triệu €
29/05/2018273,0 triệu €
16/12/2018273,0 triệu €
02/06/2019283,0 triệu €
18/12/2019282,5 triệu €
07/04/2020282,0 triệu €
14/10/2020292,0 triệu €
03/06/2021302,0 triệu €
11/10/2021302,0 triệu €
03/01/2022301,8 triệu €
29/03/2022302,0 triệu €
31/05/2022312,0 triệu €
26/10/2022311,7 triệu €
13/03/2023311,5 triệu €
07/06/2023321,1 triệu €
26/09/2023321,0 triệu €
20/12/202332850 nghìn €
14/03/202432650 nghìn €
30/05/202433550 nghìn €
03/10/202433550 nghìn €
22/12/202433500 nghìn €
19/03/202533400 nghìn €
17/06/202534325 nghìn €
30/09/202534300 nghìn €
16/12/202534300 nghìn €
20/05/202635200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2026KayserisporCaenChuyển nhượng—
04/08/2021RC Strasbourg AlsaceKayserisporChuyển nhượng—
16/08/2018GalatasarayRC Strasbourg AlsaceHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
29/06/2018Sevilla FCGalatasarayCho mượn—
30/08/2017GalatasaraySevilla FCChuyển nhượng 0.35M €350 nghìn €
10/07/2015TroyesGalatasarayHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
08/07/2013SL Benfica BTroyesChuyển nhượng—
30/06/2012BenficaSL Benfica BChuyển nhượng—
29/06/2012CS Sedan-ArdennesBenficaCho mượn—
30/08/2011BenficaCS Sedan-ArdennesChuyển nhượng—
26/01/2011FC NantesBenficaHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
30/06/2010FC Nantes BFC NantesChuyển nhượng—
30/06/2009Nantes U19FC Nantes BChuyển nhượng—
30/06/2008Nantes U17Nantes U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy44
  • Sức mạnh58
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com