
Baptiste Etcheverria là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Concarneau.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
807Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
403Phút/bàn
6/17Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 807 | 2 | 0 | 0 | 17 | 6 | 75% | 67% | 0 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 807 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/17
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 321/428 (75%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/26 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/60 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/97 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 29
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 170
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | vs Bastia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/51 | 3 | 9/17 | — | 6,20 |
| 04/10/2026 | National Pháp | vs Paris 13 Atletico | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 47/60 | 2 | 6/6 | — | 6,50 |
| 27/09/2026 | National Pháp | @ Bresse Péronnas 01 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 44/55 | 0 | 5/7 | — | 6,90 |
| 19/09/2026 | National Pháp | vs Caen | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/32 | 4 | 12/18 | — | 7,10 |
| 12/09/2026 | National Pháp | @ Aubagne | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 31/36 | 1 | 6/10 | — | 5,90 |
| 05/09/2026 | National Pháp | vs Thionville FC | H 2-2 | 78 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 24/38 | 0 | 4/7 | — | 6,80 |
| 29/08/2026 | National Pháp | @ Valenciennes | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/61 | 0 | 7/11 | — | 6,50 |
| 21/08/2026 | National Pháp | vs Villefranche | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 27/41 | 0 | 9/11 | — | 8,07 |
| 15/08/2026 | National Pháp | @ Quevilly Rouen Métropole | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 26/38 | 2 | 6/8 | — | 6,14 |
| 08/08/2026 | National Pháp | vs US Orléans | B 0-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 0 | 1/2 | — | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/03/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/06/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 15/05/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/06/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/12/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 20/06/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/12/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 13/06/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 06/03/2024 | 26 | — |
| 01/12/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 25/05/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 14/10/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 24/05/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Bourges | Concarneau | Chuyển nhượng | — |
| 02/11/2023 | Free Player | Bourges | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Nancy | Free Player | Trở lại | — |
| 08/07/2022 | Stade Lavallois MFC | Nancy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Toulon | Stade Lavallois MFC | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2020 | Guingamp B | Toulon | Chuyển nhượng | — |
| 03/10/2019 | Free Player | Guingamp B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Tours | Free Player | Trở lại | — |
| 08/02/2017 | Tours II | Tours | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2016 | Aviron Bayonnais B | Tours II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Aviron Bayonnais U19 | Aviron Bayonnais B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Aviron Bayonnais U17 | Aviron Bayonnais U19 | Chuyển nhượng | — |