Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Baptiste Etcheverria

ConcarneauHậu vệFRA
29Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Baptiste Etcheverria là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Concarneau.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
807Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
403Phút/bàn
6/17Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—10980720017675%67%006,69

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 807 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/17
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
321/428 (75%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/26 (11%)
Chuyền dài chính xác
27/60 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
9
Phá bóng
24
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
65/97 (67%)
Không chiến thắng / thua
24 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 29
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
170
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Baptiste Etcheverria · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026National Phápvs BastiaH 1-1900010041/5139/17—6,20
04/10/2026National Phápvs Paris 13 AtleticoT 2-1900022047/6026/6—6,50
27/09/2026National Pháp@ Bresse Péronnas 01H 1-1900020044/5505/7—6,90
19/09/2026National Phápvs CaenT 2-0900010122/32412/18—7,10
12/09/2026National Pháp@ AubagneT 2-1900011131/3616/10—5,90
05/09/2026National Phápvs Thionville FCH 2-2781011124/3804/7—6,80
29/08/2026National Pháp@ ValenciennesH 0-0900010046/6107/11—6,50
21/08/2026National Phápvs VillefrancheT 2-0901051127/4109/11—8,07
15/08/2026National Pháp@ Quevilly Rouen MétropoleH 1-1900031126/3826/8—6,14
08/08/2026National Phápvs US OrléansB 0-290000113/1601/2—6,78

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: —2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20172026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/03/201719100 nghìn €
14/06/201720100 nghìn €
15/05/201821200 nghìn €
27/06/201922200 nghìn €
26/12/202124250 nghìn €
20/06/202225300 nghìn €
19/12/202225350 nghìn €
13/06/202326300 nghìn €
06/03/202426—
01/12/202427100 nghìn €
25/05/202528100 nghìn €
14/10/202528150 nghìn €
07/12/202528200 nghìn €
24/05/202629200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024BourgesConcarneauChuyển nhượng—
02/11/2023Free PlayerBourgesChuyển nhượng—
30/06/2023NancyFree PlayerTrở lại—
08/07/2022Stade Lavallois MFCNancyChuyển nhượng—
30/06/2021ToulonStade Lavallois MFCChuyển nhượng—
03/01/2020Guingamp BToulonChuyển nhượng—
03/10/2019Free PlayerGuingamp BChuyển nhượng—
30/06/2019ToursFree PlayerTrở lại—
08/02/2017Tours IIToursChuyển nhượng—
02/07/2016Aviron Bayonnais BTours IIChuyển nhượng—
30/06/2015Aviron Bayonnais U19Aviron Bayonnais BChuyển nhượng—
30/06/2014Aviron Bayonnais U17Aviron Bayonnais U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com