Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Henri Saivet

CaenTiền vệSEN
35Tuổi
175Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Henri Saivet là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Caen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
101Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—411010002189%57%006,18

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/68 (89%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Henri Saivet · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026National Phápvs La Roche-sur-YonT 2-1560021341/4422/4—6,90
04/10/2026National Pháp@ Fleury Merogis U.S.B 2-311000005/60——5,79
25/09/2026National Phápvs FC RouenT 3-214000003/511/2—5,91
19/09/2026National Pháp@ ConcarneauB 0-2200000012/1301/1—6,11
10/05/2026Ligue 2vs GuingampT 1-0891032030/3705/6—8,20
03/05/2026Ligue 2@ Montpellier Hérault SCT 2-1900010028/3602/4—6,27
25/04/2026Ligue 2vs BastiaH 1-1900011117/2614/7—6,24
18/04/2026Ligue 2@ Le MansB 0-1260010111/1503/4—6,69
11/04/2026Ligue 2vs NancyH 2-2310010128/3601/1—6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 250 nghìn €2007: 400 nghìn €2008: 650 nghìn €2009: 600 nghìn €2009: 650 nghìn €2010: 850 nghìn €2011: 1,0 triệu €2011: 1,2 triệu €2012: 1,5 triệu €2013: 2,5 triệu €2013: 3,5 triệu €2014: 4,2 triệu €2014: 4,5 triệu €2015: 4,0 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 5,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 1,4 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20072026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/200716250 nghìn €
26/12/200717400 nghìn €
29/12/200818650 nghìn €
17/05/200918600 nghìn €
21/12/200919650 nghìn €
27/12/201020850 nghìn €
29/05/2011201,0 triệu €
23/12/2011211,2 triệu €
22/05/2012211,5 triệu €
06/01/2013222,5 triệu €
29/05/2013223,5 triệu €
13/01/2014234,2 triệu €
02/08/2014234,5 triệu €
13/01/2015244,0 triệu €
05/06/2015242,5 triệu €
08/02/2016255,0 triệu €
15/01/2017265,0 triệu €
31/05/2017265,0 triệu €
01/01/2018275,0 triệu €
10/04/2018272,5 triệu €
28/05/2018272,0 triệu €
03/01/2019281,4 triệu €
03/06/2019281,0 triệu €
09/12/2019291,0 triệu €
07/04/202029800 nghìn €
12/10/202029800 nghìn €
17/03/202130800 nghìn €
07/06/202130800 nghìn €
27/10/202131600 nghìn €
20/04/202231400 nghìn €
27/10/202232600 nghìn €
15/06/202332500 nghìn €
12/12/202333500 nghìn €
10/06/202433450 nghìn €
03/12/202434400 nghìn €
11/03/202534300 nghìn €
01/06/202534300 nghìn €
10/12/202535250 nghìn €
25/05/202635200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2026Free PlayerCaenChuyển nhượng—
30/06/2026ClermontFree PlayerTrở lại—
30/06/2024Pau FCClermontChuyển nhượng—
30/06/2022Free PlayerPau FCChuyển nhượng—
30/06/2021Newcastle UnitedFree PlayerTrở lại—
29/06/2019BursasporNewcastle UnitedCho mượn—
15/08/2018Newcastle UnitedBursasporChuyển nhượng 0.9M €900 nghìn €
29/06/2018SivassporNewcastle UnitedCho mượn—
30/01/2018Newcastle UnitedSivassporChuyển nhượng—
29/06/2017AS Saint-ÉtienneNewcastle UnitedCho mượn—
23/08/2016Newcastle UnitedAS Saint-ÉtienneChuyển nhượng—
10/01/2016BordeauxNewcastle UnitedHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
29/06/2011Angers SCOBordeauxCho mượn—
09/01/2011BordeauxAngers SCOChuyển nhượng—
30/06/2009Bordeaux BBordeauxChuyển nhượng—
30/06/2007Bordeaux U19Bordeaux BChuyển nhượng—
30/06/2006Bordeaux U17Bordeaux U19Chuyển nhượng—
30/06/2005FC Girondins Bordeaux YouthBordeaux U17Chuyển nhượng—
31/07/2002Cergy Pontoise FC JugendFC Girondins Bordeaux YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy55
  • Sức mạnh59
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com