
Henri Saivet là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Caen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
101Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 101 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 89% | 57% | 0 | 0 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/68 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | National Pháp | vs La Roche-sur-Yon | T 2-1 | 56 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 41/44 | 2 | 2/4 | — | 6,90 |
| 04/10/2026 | National Pháp | @ Fleury Merogis U.S. | B 2-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 5,79 |
| 25/09/2026 | National Pháp | vs FC Rouen | T 3-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 1/2 | — | 5,91 |
| 19/09/2026 | National Pháp | @ Concarneau | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 1/1 | — | 6,11 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | vs Guingamp | T 1-0 | 89 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 30/37 | 0 | 5/6 | — | 8,20 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | @ Montpellier Hérault SC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/36 | 0 | 2/4 | — | 6,27 |
| 25/04/2026 | Ligue 2 | vs Bastia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/26 | 1 | 4/7 | — | 6,24 |
| 18/04/2026 | Ligue 2 | @ Le Mans | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/15 | 0 | 3/4 | — | 6,69 |
| 11/04/2026 | Ligue 2 | vs Nancy | H 2-2 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/36 | 0 | 1/1 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2007 | 16 | 250 nghìn € |
| 26/12/2007 | 17 | 400 nghìn € |
| 29/12/2008 | 18 | 650 nghìn € |
| 17/05/2009 | 18 | 600 nghìn € |
| 21/12/2009 | 19 | 650 nghìn € |
| 27/12/2010 | 20 | 850 nghìn € |
| 29/05/2011 | 20 | 1,0 triệu € |
| 23/12/2011 | 21 | 1,2 triệu € |
| 22/05/2012 | 21 | 1,5 triệu € |
| 06/01/2013 | 22 | 2,5 triệu € |
| 29/05/2013 | 22 | 3,5 triệu € |
| 13/01/2014 | 23 | 4,2 triệu € |
| 02/08/2014 | 23 | 4,5 triệu € |
| 13/01/2015 | 24 | 4,0 triệu € |
| 05/06/2015 | 24 | 2,5 triệu € |
| 08/02/2016 | 25 | 5,0 triệu € |
| 15/01/2017 | 26 | 5,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 26 | 5,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 27 | 5,0 triệu € |
| 10/04/2018 | 27 | 2,5 triệu € |
| 28/05/2018 | 27 | 2,0 triệu € |
| 03/01/2019 | 28 | 1,4 triệu € |
| 03/06/2019 | 28 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 29 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 800 nghìn € |
| 12/10/2020 | 29 | 800 nghìn € |
| 17/03/2021 | 30 | 800 nghìn € |
| 07/06/2021 | 30 | 800 nghìn € |
| 27/10/2021 | 31 | 600 nghìn € |
| 20/04/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 27/10/2022 | 32 | 600 nghìn € |
| 15/06/2023 | 32 | 500 nghìn € |
| 12/12/2023 | 33 | 500 nghìn € |
| 10/06/2024 | 33 | 450 nghìn € |
| 03/12/2024 | 34 | 400 nghìn € |
| 11/03/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 35 | 250 nghìn € |
| 25/05/2026 | 35 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Free Player | Caen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Clermont | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | Pau FC | Clermont | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Free Player | Pau FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Newcastle United | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2019 | Bursaspor | Newcastle United | Cho mượn | — |
| 15/08/2018 | Newcastle United | Bursaspor | Chuyển nhượng 0.9M € | 900 nghìn € |
| 29/06/2018 | Sivasspor | Newcastle United | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Newcastle United | Sivasspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | AS Saint-Étienne | Newcastle United | Cho mượn | — |
| 23/08/2016 | Newcastle United | AS Saint-Étienne | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2016 | Bordeaux | Newcastle United | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 29/06/2011 | Angers SCO | Bordeaux | Cho mượn | — |
| 09/01/2011 | Bordeaux | Angers SCO | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Bordeaux B | Bordeaux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Bordeaux U19 | Bordeaux B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Bordeaux U17 | Bordeaux U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | FC Girondins Bordeaux Youth | Bordeaux U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2002 | Cergy Pontoise FC Jugend | FC Girondins Bordeaux Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật51
- Tư duy55
- Sức mạnh59
- Thể lực54