
Fahd El Khoumisti là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Caen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
874Phút
7Bàn thắng
0Kiến tạo
0,72Bàn/90 phút
124Phút/bàn
15/29Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 874 | 7 | 1 | 0 | 29 | 15 | 76% | 27% | 1 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 874 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 15/29
- Sút trong vòng cấm
- 24
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 3/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 153/201 (76%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/69 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 35
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | National Pháp | vs La Roche-sur-Yon | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 2 | 19/24 | 2 | 4/10 | — | 6,50 |
| 04/10/2026 | National Pháp | @ Fleury Merogis U.S. | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 13/24 | 2 | 4/12 | — | 5,16 |
| 25/09/2026 | National Pháp | vs FC Rouen | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 32/43 | 2 | 2/6 | V | 6,21 |
| 19/09/2026 | National Pháp | @ Concarneau | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 19/22 | 3 | 3/10 | — | 5,87 |
| 12/09/2026 | National Pháp | vs Paris 13 Atletico | T 2-0 | 74 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/13 | 0 | 1/5 | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | National Pháp | @ Bresse Péronnas 01 | T 2-0 | 89 | 2 | 0 | 5 | 3 | 1 | 14/20 | 1 | 2/5 | — | 7,90 |
| 28/08/2026 | National Pháp | vs Bastia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/21 | 0 | 2/6 | — | 6,19 |
| 21/08/2026 | National Pháp | vs Aubagne | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,89 |
| 15/08/2026 | National Pháp | @ Thionville FC | B 3-4 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 1 | 16/17 | 0 | 0/5 | — | 7,71 |
| 08/08/2026 | National Pháp | vs Valenciennes | T 4-0 | 81 | 3 | 0 | 5 | 3 | 0 | 12/17 | 1 | 1/10 | — | 9,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 26/06/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 10/11/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 24/06/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 26/12/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 20/06/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 19/12/2022 | 29 | 450 nghìn € |
| 13/06/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 12/12/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 10/06/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 01/12/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 25/05/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 24/05/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | US Orléans | Caen | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2024 | Concarneau | US Orléans | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2022 | Le Mans | Concarneau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Concarneau | Le Mans | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2021 | US Orléans | Concarneau | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Le Puy Foot 43 Auvergne | US Orléans | Cho mượn | — |
| 02/10/2019 | US Orléans | Le Puy Foot 43 Auvergne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Paris Saint Germain II | US Orléans | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | Vendée Fontenay Foot | Paris Saint Germain II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Saumur OL | Vendée Fontenay Foot | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Thouars Foot 79 | Saumur OL | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | La Suze Roëzé FC | Thouars Foot 79 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Sablé-sur-Sarthe FC U19 | La Suze Roëzé FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SOM Foot Le Mans | Sablé-sur-Sarthe FC U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật45
- Tư duy65
- Sức mạnh30
- Thể lực50