Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hugo lamouliatte

CaenHậu vệ
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Hugo lamouliatte là hậu vệ 20 tuổi, hiện khoác áo Caen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
367Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—743670001191%50%106,56

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 367 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
147/160 (91%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
4
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/26 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hugo lamouliatte · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026National Phápvs La Roche-sur-YonT 2-1dự bị00000—0———
04/10/2026National Pháp@ Fleury Merogis U.S.B 2-3dự bị00000—0———
25/09/2026National Phápvs FC RouenT 3-27000005/501/1—6,00
19/09/2026National Pháp@ ConcarneauB 0-2dự bị00000—0———
12/09/2026National Phápvs Paris 13 AtleticoT 2-016000003/322/2—6,80
05/09/2026National Pháp@ Bresse Péronnas 01T 2-013001109/900/1—6,10
28/08/2026National Phápvs BastiaB 0-1780000159/6623/6—7,02
21/08/2026National Phápvs AubagneT 1-09000000—0—V6,65
15/08/2026National Pháp@ Thionville FCB 3-4780000143/4525/6—6,26
08/08/2026National Phápvs ValenciennesT 4-0850000028/3212/10—7,07

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 50 nghìn €2026: —2026: 100 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/20251850 nghìn €
24/05/202619—
20/09/202620100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Caen IICaenChuyển nhượng—
03/12/2025Free PlayerCaen IIChuyển nhượng—
31/07/2025Fiorentina U19Free PlayerTrở lại—
24/09/2024Free PlayerFiorentina U19Chuyển nhượng—
31/07/2024Bordeaux U19Free PlayerTrở lại—
30/06/2023Bordeaux U17Bordeaux U19Chuyển nhượng—
30/06/2021FC Girondins Bordeaux YouthBordeaux U17Chuyển nhượng—
30/06/2016Stade Bordelais JugendFC Girondins Bordeaux YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com