
Charles divialle là hậu vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Concarneau.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
900Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 86% | 75% | 2 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 514/594 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 47/83 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 91
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 70/93 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 39 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | vs Bastia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/66 | 2 | 5/8 | — | 6,60 |
| 04/10/2026 | National Pháp | vs Paris 13 Atletico | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/67 | 1 | 5/11 | — | 6,50 |
| 27/09/2026 | National Pháp | @ Bresse Péronnas 01 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/55 | 2 | 4/5 | — | 6,80 |
| 19/09/2026 | National Pháp | vs Caen | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 6 | 10/10 | — | 7,36 |
| 12/09/2026 | National Pháp | @ Aubagne | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 45/57 | 0 | 4/8 | — | 7,00 |
| 05/09/2026 | National Pháp | vs Thionville FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/51 | 4 | 14/16 | — | 6,10 |
| 29/08/2026 | National Pháp | @ Valenciennes | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/73 | 2 | 5/9 | V | 6,15 |
| 21/08/2026 | National Pháp | vs Villefranche | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/50 | 1 | 8/10 | — | 7,26 |
| 15/08/2026 | National Pháp | @ Quevilly Rouen Métropole | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/61 | 0 | 9/10 | V | 7,10 |
| 08/08/2026 | National Pháp | vs US Orléans | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 82/90 | 0 | 6/6 | — | 7,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/09/2026 | 22 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Helsingor | Concarneau | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | FC Koper | Helsingor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Metz B | FC Koper | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Metz U19 | Metz B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Colomiers U19 | Metz U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AS Muret U17 | Colomiers U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AS Muret Jugend | AS Muret U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | JS Carbonne | AS Muret Jugend | Chuyển nhượng | — |