Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Raimane Daou

ConcarneauHậu vệCOM
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Raimane Daou là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch COM, hiện khoác áo Concarneau.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
328Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—443280001078%60%106,50

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 328 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
103/131 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
9/15 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
7
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/33 (60%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Raimane Daou · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/09/2026National Phápvs Thionville FCH 2-2780010022/3024/9V6,30
29/08/2026National Pháp@ ValenciennesH 0-0900000034/4006/8—6,40
21/08/2026National Phápvs VillefrancheT 2-0810000020/2836/8—6,56
15/08/2026National Pháp@ Quevilly Rouen MétropoleH 1-1790000027/3324/8—6,76
10/05/2026National Pháp@ Paris 13 AtleticoH 1-1670010028/3002/3—6,66
28/03/2026National Pháp@ ValenciennesH 0-067002109/1314/6—6,55
21/03/2026National Phápvs SochauxB 1-4820000116/2614/8—5,28
13/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ GhanaB 0-1dự bị00000—0———
08/10/2025Vòng loại World Cup châu Phivs MadagascarB 1-2dự bị00000—0———
07/09/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ Trung PhiT 2-02600000—0——6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 200 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/06/202419150 nghìn €
02/06/202520100 nghìn €
07/12/202521100 nghìn €
22/03/202621150 nghìn €
24/05/202621100 nghìn €
20/09/202621200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026OLYMPIQUE DE MARSEILLE BConcarneauChuyển nhượng—
29/06/2026AubagneOLYMPIQUE DE MARSEILLE BCho mượn—
08/09/2025OLYMPIQUE DE MARSEILLE BAubagneChuyển nhượng—
30/06/2022Marseille U19OLYMPIQUE DE MARSEILLE BChuyển nhượng—
30/06/2021SC Air Bel U17 (-2025)Marseille U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com