Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mathis Picouleau

ConcarneauTiền vệFRA
26Tuổi
171Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Mathis Picouleau là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Concarneau.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
796Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—10107960017177%32%105,84

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 796 phút · điểm TB 5,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
297/385 (77%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
8/48 (16%)
Chuyền dài chính xác
11/53 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
14
Phá bóng
12
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/67 (32%)
Không chiến thắng / thua
4 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 33
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
145
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mathis Picouleau · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026National Phápvs BastiaH 1-1900010235/4802/3—6,35
04/10/2026National Phápvs Paris 13 AtleticoT 2-1900020360/6501/5—6,75
27/09/2026National Pháp@ Bresse Péronnas 01H 1-113000005/70———
19/09/2026National Phápvs CaenT 2-0900000018/2711/3—6,24
12/09/2026National Pháp@ AubagneT 2-1660000114/2213/11V6,05
05/09/2026National Phápvs Thionville FCH 2-2900000025/3724/11—6,00
29/08/2026National Pháp@ ValenciennesH 0-0900000342/4800/7—6,70
21/08/2026National Phápvs VillefrancheT 2-0900100326/4046/10—7,61
15/08/2026National Pháp@ Quevilly Rouen MétropoleH 1-1870010123/3044/7—6,45
08/08/2026National Phápvs US OrléansB 0-2900031149/6101/10—6,26

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 250 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/08/202020250 nghìn €
10/11/202020350 nghìn €
10/03/202120500 nghìn €
24/06/202121500 nghìn €
26/12/202121500 nghìn €
01/06/202222400 nghìn €
27/10/202222400 nghìn €
05/04/202322500 nghìn €
15/06/202323500 nghìn €
07/12/202323400 nghìn €
13/06/202424350 nghìn €
01/12/202424350 nghìn €
25/05/202525300 nghìn €
14/10/202525250 nghìn €
07/12/202525250 nghìn €
24/05/202626300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025NimesConcarneauChuyển nhượng—
26/07/2023ValenciennesNimesChuyển nhượng—
05/07/2020Rennes IIValenciennesChuyển nhượng—
30/06/2018Stade Rennais FC U19Rennes IIChuyển nhượng—
30/06/2017Stade Rennais FC U17Stade Rennais FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Stade Rennais FC JugendStade Rennais FC U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com