
Mathis Picouleau là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Concarneau.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
796Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 796 | 0 | 0 | 1 | 7 | 1 | 77% | 32% | 1 | 0 | 5,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 796 phút · điểm TB 5,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 297/385 (77%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 8/48 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/53 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/67 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 33
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 145
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | vs Bastia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 35/48 | 0 | 2/3 | — | 6,35 |
| 04/10/2026 | National Pháp | vs Paris 13 Atletico | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 60/65 | 0 | 1/5 | — | 6,75 |
| 27/09/2026 | National Pháp | @ Bresse Péronnas 01 | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | National Pháp | vs Caen | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/27 | 1 | 1/3 | — | 6,24 |
| 12/09/2026 | National Pháp | @ Aubagne | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/22 | 1 | 3/11 | V | 6,05 |
| 05/09/2026 | National Pháp | vs Thionville FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/37 | 2 | 4/11 | — | 6,00 |
| 29/08/2026 | National Pháp | @ Valenciennes | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 42/48 | 0 | 0/7 | — | 6,70 |
| 21/08/2026 | National Pháp | vs Villefranche | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 26/40 | 4 | 6/10 | — | 7,61 |
| 15/08/2026 | National Pháp | @ Quevilly Rouen Métropole | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/30 | 4 | 4/7 | — | 6,45 |
| 08/08/2026 | National Pháp | vs US Orléans | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 49/61 | 0 | 1/10 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/08/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 10/11/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 10/03/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 24/06/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 01/06/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 27/10/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 05/04/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 15/06/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/12/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 13/06/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 01/12/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 25/05/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 14/10/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 24/05/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Nimes | Concarneau | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2023 | Valenciennes | Nimes | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2020 | Rennes II | Valenciennes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Stade Rennais FC U19 | Rennes II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Stade Rennais FC U17 | Stade Rennais FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Stade Rennais FC Jugend | Stade Rennais FC U17 | Chuyển nhượng | — |