Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Flavio Da Silva

ConcarneauTiền vệFRA
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Flavio Da Silva là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Concarneau.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
355Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—743550005176%43%106,47

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 355 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
90/118 (76%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
4/17 (23%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/41 (43%)
Không chiến thắng / thua
2 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 16
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Flavio Da Silva · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026National Phápvs BastiaH 1-1260000012/1812/4V5,92
04/10/2026National Phápvs Paris 13 AtleticoT 2-1680020212/1835/10—6,65
27/09/2026National Pháp@ Bresse Péronnas 01H 1-1780010114/1711/7—6,35
19/09/2026National Phápvs CaenT 2-0640021213/1512/5—6,68
12/09/2026National Pháp@ AubagneT 2-1270000111/1112/5—6,80
05/09/2026National Phápvs Thionville FCH 2-2280000012/1812/4—6,50
08/08/2026National Phápvs US OrléansB 0-2640000316/2124/6—6,36
16/05/2026National Phápvs VillefrancheH 2-2900021224/2925/7—6,31
10/05/2026National Pháp@ CaenH 0-0750011315/1811/4—6,94
01/05/2026National Phápvs Paris 13 AtleticoH 0-0900032138/4325/8—6,79

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/202423250 nghìn €
19/12/202423350 nghìn €
23/04/202524400 nghìn €
17/12/202524300 nghìn €
24/05/202625300 nghìn €
20/09/202625200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2026RFC de LiegeConcarneauChuyển nhượng—
13/08/2024RC Sporting CharleroiRFC de LiegeChuyển nhượng—
30/06/2024Charleroi BRC Sporting CharleroiChuyển nhượng—
19/07/2023Lens BCharleroi BChuyển nhượng—
30/06/2022ES Troyes AC BLens BChuyển nhượng—
30/06/2020Troyes U19ES Troyes AC BChuyển nhượng—
30/06/2018Troyes U17Troyes U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy50
  • Sức mạnh38
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com