
Pierre Patron là thủ môn 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Concarneau.
Tiểu sử Pierre Patron
Pierre Patron là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ Concarneau, mang quốc tịch France và hiện 29 tuổi. Cầu thủ cao 191 cm, nặng 85 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại được ghi nhận ở mức 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 700 nghìn € vào năm 2022. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028, và cầu thủ sinh ngày 20/08/1997.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | vs Bastia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | National Pháp | vs Paris 13 Atletico | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | National Pháp | @ Bresse Péronnas 01 | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | National Pháp | vs Caen | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | National Pháp | @ Aubagne | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | National Pháp | vs Thionville FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | National Pháp | @ Valenciennes | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | National Pháp | vs Villefranche | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | National Pháp | @ Quevilly Rouen Métropole | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | National Pháp | vs US Orléans | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/06/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 05/01/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 13/08/2020 | 22 | 600 nghìn € |
| 10/11/2020 | 23 | 500 nghìn € |
| 24/06/2021 | 23 | 450 nghìn € |
| 26/12/2021 | 24 | 450 nghìn € |
| 20/06/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 03/11/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 08/06/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 22/10/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 18/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 03/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 01/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 25/05/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 24/05/2026 | 28 | 100 nghìn € |
| 20/09/2026 | 29 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.