Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jimmy Halby-Touré

ConcarneauHậu vệFRA
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Jimmy Halby-Touré là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Concarneau.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
799Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
799Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—997991006279%55%306,55

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 799 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
320/402 (79%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
3/22 (13%)
Chuyền dài chính xác
19/55 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
10
Phá bóng
26
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/83 (55%)
Không chiến thắng / thua
16 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 22
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
146
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jimmy Halby-Touré · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/10/2026National Phápvs Paris 13 AtleticoT 2-1900010145/5102/5V6,15
27/09/2026National Pháp@ Bresse Péronnas 01H 1-1900000253/6326/9—6,50
19/09/2026National Phápvs CaenT 2-0901011218/2557/12V7,56
12/09/2026National Pháp@ AubagneT 2-1900010042/5802/4—6,30
05/09/2026National Phápvs Thionville FCH 2-2900000122/3414/14—6,10
29/08/2026National Pháp@ ValenciennesH 0-0900010135/4102/2—6,50
21/08/2026National Phápvs VillefrancheT 2-0900011029/3216/13V7,05
15/08/2026National Pháp@ Quevilly Rouen MétropoleH 1-1790000031/4229/11—6,33
08/08/2026National Phápvs US OrléansB 0-2900010145/5648/13—6,42
16/05/2026National Phápvs VillefrancheH 2-2490000028/3211/2—5,44

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/202124300 nghìn €
20/06/202225350 nghìn €
19/12/202225300 nghìn €
13/06/202326250 nghìn €
07/12/202326300 nghìn €
13/06/202427250 nghìn €
01/12/202427250 nghìn €
25/05/202528200 nghìn €
07/12/202528200 nghìn €
24/05/202629200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025US OrléansConcarneauChuyển nhượng—
30/06/2021RomorantinUS OrléansChuyển nhượng—
30/06/2017Angers IIRomorantinChuyển nhượng—
30/06/2016Angers SCO U19Angers IIChuyển nhượng—
30/06/2014Angers SCO U17Angers SCO U19Chuyển nhượng—
30/06/2013—Angers SCO U17Chuyển nhượng—
30/06/2012——Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com