
Diabe Bolumbu là thủ môn 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Caen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
783Phút
0Cứu thua
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 783 | 0 | 0 | 17 | 82% | 52% | 1 | 0 | 4,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 783 phút · điểm TB 4,98
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 280/338 (82%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/30 (50%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/72 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 27
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 100
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | National Pháp | @ Fleury Merogis U.S. | B 2-3 | 79 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 3 | 5/9 | — | 6,19 |
| 25/09/2026 | National Pháp | vs FC Rouen | T 3-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 3 | 9/16 | — | 6,58 |
| 19/09/2026 | National Pháp | @ Concarneau | B 0-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 23/31 | 0 | 4/9 | — | 5,73 |
| 12/09/2026 | National Pháp | vs Paris 13 Atletico | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 49/58 | 0 | 5/8 | — | — |
| 05/09/2026 | National Pháp | @ Bresse Péronnas 01 | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 51/56 | 3 | 5/8 | — | — |
| 28/08/2026 | National Pháp | vs Bastia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 42/49 | 0 | 1/6 | V | 5,70 |
| 21/08/2026 | National Pháp | vs Aubagne | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 15/08/2026 | National Pháp | @ Thionville FC | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 37/47 | 1 | 5/9 | — | 6,40 |
| 08/08/2026 | National Pháp | vs Valenciennes | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 25/33 | 1 | 4/7 | — | 7,24 |
| 16/05/2026 | National Pháp | @ Aubagne | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 46/53 | 3 | 5/8 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/06/2022 | 17 | 50 nghìn € |
| 26/10/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 12/12/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 03/12/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 14/10/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 24/05/2026 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/09/2026 | 22 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Caen II | Caen | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2021 | Caen U19 | Caen II | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2020 | Paris 13 Atletico U17 | Caen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Paris 13 Atletico Jugend | Paris 13 Atletico U17 | Chuyển nhượng | — |