Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vincent Viot

ConcarneauThủ mônFRA
33Tuổi
182Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Vincent Viot là thủ môn 33 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Concarneau.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
14Cứu thua
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—10109001471561%100%006,21

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,21

Thủ môn

Cứu thua
14
Đấm bóng
7
Băng ra (thành công / tổng)
5/6
Bắt bóng bổng tốt
8

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
120/194 (61%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
28/102 (27%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/8 (100%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vincent Viot · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026National Phápvs BastiaH 1-1900119/1501/1—6,10
04/10/2026National Phápvs Paris 13 AtleticoT 2-19032313/1602/2—6,10
27/09/2026National Pháp@ Bresse Péronnas 01H 1-1901009/120——6,10
19/09/2026National Phápvs CaenT 2-09010114/2701/1—6,64
12/09/2026National Pháp@ AubagneT 2-19041111/150——6,10
05/09/2026National Phápvs Thionville FCH 2-29021010/2502/2—5,90
29/08/2026National Pháp@ ValenciennesH 0-0902029/1601/1—6,80
21/08/2026National Phápvs VillefrancheT 2-0901009/210——6,24
15/08/2026National Pháp@ Quevilly Rouen MétropoleH 1-19001016/2701/1—6,03
08/08/2026National Phápvs US OrléansB 0-29001020/200——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20172026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/02/20172275 nghìn €
07/01/201924150 nghìn €
26/06/201925200 nghìn €
10/11/202026300 nghìn €
24/06/202127300 nghìn €
26/12/202127350 nghìn €
20/06/202228350 nghìn €
19/12/202228350 nghìn €
13/06/202329350 nghìn €
07/12/202329300 nghìn €
13/06/202430300 nghìn €
01/12/202430300 nghìn €
25/05/202531250 nghìn €
14/10/202531200 nghìn €
07/12/202531150 nghìn €
24/05/202632150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025US OrléansConcarneauChuyển nhượng—
30/06/2022ConcarneauUS OrléansChuyển nhượng—
30/06/2020Avenir Sportif BeziersConcarneauChuyển nhượng—
28/07/2016Luçon Football ClubAvenir Sportif BeziersChuyển nhượng—
30/06/2014Le MansLuçon Football ClubChuyển nhượng—
30/06/2013Le Mans BLe MansChuyển nhượng—
30/06/2012Le Mans FC U19Le Mans BChuyển nhượng—
30/06/2011Le Mans FC U17Le Mans FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Le Mans FC YouthLe Mans FC U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com