
Dennis Appiah là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Caen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
738Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
738Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 738 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 88% | 59% | 1 | 0 | 5,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 738 phút · điểm TB 5,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 494/560 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/57 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/74 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 20
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | National Pháp | vs La Roche-sur-Yon | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/41 | 7 | 7/13 | — | 6,73 |
| 04/10/2026 | National Pháp | @ Fleury Merogis U.S. | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/44 | 5 | 10/18 | — | 6,11 |
| 25/09/2026 | National Pháp | vs FC Rouen | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/33 | 2 | 4/7 | — | 6,77 |
| 19/09/2026 | National Pháp | @ Concarneau | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 96/110 | 3 | 6/9 | — | 7,18 |
| 12/09/2026 | National Pháp | vs Paris 13 Atletico | T 2-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/69 | 3 | 3/5 | — | — |
| 05/09/2026 | National Pháp | @ Bresse Péronnas 01 | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 96/105 | 3 | 4/4 | — | — |
| 28/08/2026 | National Pháp | vs Bastia | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/29 | 1 | 3/4 | V | 6,41 |
| 15/08/2026 | National Pháp | @ Thionville FC | B 3-4 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/67 | 2 | 5/8 | — | 6,12 |
| 08/08/2026 | National Pháp | vs Valenciennes | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/62 | 0 | 2/6 | — | 7,22 |
| 30/05/2026 | Ligue 2 | @ OGC Nice | B 1-4 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 23/29 | 1 | 1/6 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/07/2010 | 18 | 150 nghìn € |
| 23/05/2011 | 18 | 150 nghìn € |
| 02/09/2011 | 19 | 400 nghìn € |
| 23/12/2011 | 19 | 500 nghìn € |
| 30/05/2012 | 19 | 500 nghìn € |
| 03/01/2013 | 20 | 500 nghìn € |
| 28/05/2013 | 20 | 500 nghìn € |
| 12/01/2014 | 21 | 800 nghìn € |
| 02/08/2014 | 22 | 1,5 triệu € |
| 13/01/2015 | 22 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2015 | 22 | 2,0 triệu € |
| 03/02/2016 | 23 | 2,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 24 | 3,0 triệu € |
| 20/01/2017 | 24 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2017 | 24 | 3,0 triệu € |
| 08/01/2018 | 25 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2018 | 25 | 2,5 triệu € |
| 26/12/2018 | 26 | 1,5 triệu € |
| 09/06/2019 | 27 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2019 | 27 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,4 triệu € |
| 14/10/2020 | 28 | 1,8 triệu € |
| 03/06/2021 | 28 | 1,8 triệu € |
| 15/12/2021 | 29 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2022 | 29 | 2,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 30 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2023 | 31 | 1,5 triệu € |
| 26/10/2023 | 31 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 31 | 1,0 triệu € |
| 10/06/2024 | 32 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 32 | 900 nghìn € |
| 02/06/2025 | 32 | 800 nghìn € |
| 10/12/2025 | 33 | 700 nghìn € |
| 22/03/2026 | 33 | 600 nghìn € |
| 25/05/2026 | 33 | 500 nghìn € |
| 20/09/2026 | 34 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | AS Saint-Étienne | Caen | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2023 | FC Nantes | AS Saint-Étienne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Anderlecht | FC Nantes | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 30/06/2016 | Caen | Anderlecht | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2013 | AS Monaco | Caen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Monaco U19 | AS Monaco | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Monaco U17 | Monaco U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật45
- Tư duy40
- Sức mạnh59
- Thể lực43