
Nikita Chistyakov
26Tuổi
181Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Nikita Chistyakov là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Shinnik Yaroslavl.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
796Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
796Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian First League | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 778 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Russian First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 778 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2019 | 18 | 225 nghìn € |
| 22/12/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 28/06/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 28/12/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 27/06/2021 | 20 | 225 nghìn € |
| 06/12/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 29/05/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 01/12/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 20/11/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 06/03/2024 | 23 | — |
| 07/07/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 21/11/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 17/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 17/11/2025 | 25 | 225 nghìn € |
| 24/05/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Chernomorets Novorossijsk | Shinnik Yaroslavl | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2026 | Tekstilshchik Ivanovo | Chernomorets Novorossijsk | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2024 | FK Forte Taganrog | Tekstilshchik Ivanovo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Ural-D Yekaterinburg | FK Forte Taganrog | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Sibir Novosibirsk | Ural-D Yekaterinburg | Cho mượn | — |
| 24/01/2023 | Ural-D Yekaterinburg | Sibir Novosibirsk | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2023 | Tyumen | Ural-D Yekaterinburg | Cho mượn | — |
| 05/07/2022 | Ural-D Yekaterinburg | Tyumen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Akron Togliatti | Ural-D Yekaterinburg | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Ural-D Yekaterinburg | Akron Togliatti | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | FC Chaika Petropavlovsk Borschagovka | Ural-D Yekaterinburg | Cho mượn | — |
| 04/02/2020 | Ural-D Yekaterinburg | FC Chaika Petropavlovsk Borschagovka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Anzhi Makhachkala | Ural-D Yekaterinburg | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2018 | Anzhi Makhachkala II (-2022) | Anzhi Makhachkala | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FK Anzhi U19 | Anzhi Makhachkala II (-2022) | Chuyển nhượng | — |