Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniil Antsiperov

Dinamo VladivostokTiền đạoRUS
21Tuổi
190Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Daniil Antsiperov là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Dinamo Vladivostok.

Tiểu sử Daniil Antsiperov

Daniil Antsiperov là tiền đạo của câu lạc bộ Dinamo Vladivostok, mang quốc tịch Russia. Cầu thủ sinh ngày 05/05/2005, hiện 21 tuổi, cao 190 cm và nặng 82 kg. Cầu thủ đã ghi 1 bàn trong 7 trận ra sân ở giải RUS D3A, với tổng 315 phút thi đấu trong mùa hiện tại. Hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 30/12/2026, giá trị thị trường được ghi nhận là 75 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là từ FK Orenburg Youth sang Dinamo Vladivostok vào ngày 02/07/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
315Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
315Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
RUS D3A2026-2027—7331510000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

RUS D3A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 315 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 25 nghìn €2026: 75 nghìn €20262026
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/05/20262125 nghìn €
22/09/20262175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2026FK Orenburg YouthDinamo VladivostokChuyển nhượng—
29/06/2026Chernomorets NovorossijskFK Orenburg YouthCho mượn—
13/01/2026FK Orenburg YouthChernomorets NovorossijskChuyển nhượng—
10/04/2024Torpedo Moskau U19FK Orenburg YouthChuyển nhượng—
30/06/2023Torpedo Moskau IITorpedo Moskau U19Chuyển nhượng—
30/06/2022Academia Torpedo MoscowTorpedo Moskau IIChuyển nhượng—
18/04/2022DYuSSh Strogino Moskau U16Academia Torpedo MoscowChuyển nhượng—
14/09/2021Akademia Lokomotiv Moskau U16DYuSSh Strogino Moskau U16Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com