Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ilya Kukharchuk

36Tuổi
184Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ilya Kukharchuk là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Chernomorets Novorossijsk.

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 75 nghìn €2011: 100 nghìn €2011: 100 nghìn €2011: 100 nghìn €2011: 100 nghìn €2012: 100 nghìn €2012: 150 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 425 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20092026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/06/20091875 nghìn €
31/01/201120100 nghìn €
20/03/201120100 nghìn €
20/07/201120100 nghìn €
14/12/201121100 nghìn €
28/03/201221100 nghìn €
11/08/201222150 nghìn €
05/06/201322150 nghìn €
26/12/201323150 nghìn €
28/06/201423150 nghìn €
30/06/201625250 nghìn €
26/12/201626200 nghìn €
31/05/201726150 nghìn €
03/12/201727200 nghìn €
05/06/201827200 nghìn €
14/10/201828400 nghìn €
19/12/201828600 nghìn €
13/06/201928600 nghìn €
22/12/201929550 nghìn €
07/04/202029450 nghìn €
28/06/202029425 nghìn €
28/12/202030800 nghìn €
01/06/202130800 nghìn €
28/12/202131800 nghìn €
01/06/202231800 nghìn €
20/11/202232600 nghìn €
13/06/202332450 nghìn €
04/10/202333400 nghìn €
12/12/202333350 nghìn €
03/06/202433250 nghìn €
03/12/202434175 nghìn €
01/06/202534125 nghìn €
02/12/20253575 nghìn €
24/05/20263550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026Chernomorets Novorossijsk—Chuyển nhượng—
09/07/2025FC Pari Nizhniy NovgorodChernomorets NovorossijskChuyển nhượng—
29/06/2025Rotor VolgogradFC Pari Nizhniy NovgorodCho mượn—
07/08/2024FC Pari Nizhniy NovgorodRotor VolgogradChuyển nhượng—
01/07/2023Torpedo MoscowFC Pari Nizhniy NovgorodChuyển nhượng—
11/01/2023KhimkiTorpedo MoscowChuyển nhượng—
22/01/2019Tom TomskKhimkiChuyển nhượng—
31/12/2017FK Tambov-MTom TomskChuyển nhượng—
30/06/2017Baltika KaliningradFK Tambov-MChuyển nhượng—
15/02/2017Yenisey KrasnoyarskBaltika KaliningradChuyển nhượng—
30/06/2016Volga Nizhniy Novgorod (- 2016)Yenisey KrasnoyarskChuyển nhượng—
30/06/2014Shinnik YaroslavlVolga Nizhniy Novgorod (- 2016)Chuyển nhượng—
20/02/2013Spartak NalchikShinnik YaroslavlChuyển nhượng—
05/09/2012Ural YekaterinburgSpartak NalchikChuyển nhượng—
12/07/2012Anzhi MakhachkalaUral YekaterinburgChuyển nhượng—
29/06/2012Ural YekaterinburgAnzhi MakhachkalaCho mượn—
21/02/2012Anzhi MakhachkalaUral YekaterinburgChuyển nhượng—
04/08/2010Rubin Kazan ReservesAnzhi MakhachkalaChuyển nhượng—
30/06/2007Shinnik Yaroslavl U19Rubin Kazan ReservesChuyển nhượng—
30/06/2003Spartak Kostroma U19Shinnik Yaroslavl U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy51
  • Sức mạnh33
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com