Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anton Antonov

Shinnik YaroslavlTiền vệRUS
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
58Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Anton Antonov là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Shinnik Yaroslavl.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
182Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—5213600000——00—
Cúp Nga2026-2027—114600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 136 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20152026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/08/20151775 nghìn €
27/12/20171975 nghìn €
13/06/201921150 nghìn €
22/12/201921150 nghìn €
28/12/202022150 nghìn €
27/06/202123150 nghìn €
02/12/202123250 nghìn €
12/06/202224250 nghìn €
01/12/202224300 nghìn €
25/06/202325350 nghìn €
29/11/202325400 nghìn €
13/06/202426450 nghìn €
03/12/202426400 nghìn €
01/06/202527350 nghìn €
02/12/202527350 nghìn €
24/05/202628300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Chernomorets NovorossijskShinnik YaroslavlChuyển nhượng—
06/07/2020Free playerChernomorets NovorossijskChuyển nhượng—
31/12/2019Neftekhimik NizhnekamskFree playerTrở lại—
04/07/2019Kuban KrasnodarNeftekhimik NizhnekamskChuyển nhượng—
21/02/2019Kolos Beloglinskiy RayonKuban KrasnodarChuyển nhượng—
30/06/2018MichalovceKolos Beloglinskiy RayonChuyển nhượng—
30/06/2017Zemplin Michalovce U19MichalovceChuyển nhượng—
30/08/2016Dynamo Moscow U20Zemplin Michalovce U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Dinamo Moscow YouthDynamo Moscow U20Chuyển nhượng—
30/06/2015Akademia Dynamo Moscow U17Dinamo Moscow YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com