
Kirill Morozov là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Leningradets.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
1.045Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian First League | 2026-2027 | — | 12 | 11 | 955 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Russian First League · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 955 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/01/2013 | 17 | 25 nghìn € |
| 25/08/2015 | 20 | 75 nghìn € |
| 19/09/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 19/12/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 13/06/2019 | 24 | 175 nghìn € |
| 22/12/2019 | 24 | 175 nghìn € |
| 28/06/2020 | 25 | 175 nghìn € |
| 28/12/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 23/05/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 02/12/2021 | 26 | 225 nghìn € |
| 12/06/2022 | 27 | 225 nghìn € |
| 07/12/2022 | 27 | 225 nghìn € |
| 18/06/2023 | 28 | 225 nghìn € |
| 29/11/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 13/06/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 03/12/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 02/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 24/05/2026 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Chernomorets Novorossijsk | FC Leningradets | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Neftekhimik Nizhnekamsk | Chernomorets Novorossijsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Volga Nizhny Novgorod | Neftekhimik Nizhnekamsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Irtysh Omsk | Volga Nizhny Novgorod | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2019 | Tyumen | FC Irtysh Omsk | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2019 | FC Irtysh Omsk | Tyumen | Chuyển nhượng Free | — |
| 11/08/2018 | DFK Dainava Alytus | FC Irtysh Omsk | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2017 | FK Yelets | DFK Dainava Alytus | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2016 | Rodina Moscow | FK Yelets | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | FK Yelets | Rodina Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Free player | FK Yelets | Chuyển nhượng | — |
| 27/09/2015 | FC Izhevsk | Free player | Trở lại | — |
| 30/08/2015 | FK Krasnodar II | FC Izhevsk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Afips Afipskiy (-2018) | FK Krasnodar II | Cho mượn | — |
| 27/08/2014 | FK Krasnodar II | Afips Afipskiy (-2018) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FK Krasnodar Youth | FK Krasnodar II | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2011 | Akademia FC Krasnodar U17 | FK Krasnodar Youth | Chuyển nhượng | — |
| 09/03/2011 | Master-Saturn Egorjevsk | Akademia FC Krasnodar U17 | Chuyển nhượng | — |