Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zikrula Magomedov

Mashuk-KMV PyatigorskTiền vệRUS
27Tuổi
182Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Zikrula Magomedov là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Mashuk-KMV Pyatigorsk.

Tiểu sử Zikrula Magomedov

Zikrula Magomedov là tiền vệ thi đấu cho Mashuk-KMV Pyatigorsk, mang quốc tịch Russia và 27 tuổi. Anh cao 182 cm, nặng 76 kg và thuận chân trái. Ở mùa hiện tại, anh ra sân 5 trận với 114 phút thi đấu tại RUS D3A. Ngày 20/08/2026, anh chuyển từ Chernomorets Novorossijsk sang Mashuk-KMV Pyatigorsk theo hình thức chuyển nhượng. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, cao nhất từng đạt 275 nghìn € (2024), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
114Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
RUS D3A2026-2027—5111400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

RUS D3A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 114 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 125 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/06/201920125 nghìn €
22/12/201920175 nghìn €
28/06/202021175 nghìn €
28/12/202021200 nghìn €
27/06/202122200 nghìn €
27/10/202122150 nghìn €
17/12/202122100 nghìn €
01/12/202223250 nghìn €
25/06/202324275 nghìn €
29/11/202324275 nghìn €
13/06/202425275 nghìn €
21/11/202425225 nghìn €
17/06/202526125 nghìn €
02/12/202526100 nghìn €
24/05/20262775 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2026Chernomorets NovorossijskMashuk-KMV PyatigorskChuyển nhượng—
29/06/2025FC MuromChernomorets NovorossijskCho mượn—
11/09/2024Chernomorets NovorossijskFC MuromChuyển nhượng—
05/07/2022TSK-Tavriya SimferopolChernomorets NovorossijskChuyển nhượng—
01/03/2022FC Iberia 1999 TbilisiTSK-Tavriya SimferopolChuyển nhượng—
31/10/2021Free playerFC Iberia 1999 TbilisiChuyển nhượng—
30/06/2021Chernomorets NovorossijskFree playerTrở lại—
10/07/2019Anzhi Makhachkala II (-2022)Chernomorets NovorossijskChuyển nhượng—
29/06/2019Legion DynamoAnzhi Makhachkala II (-2022)Cho mượn—
21/02/2019Anzhi Makhachkala II (-2022)Legion DynamoChuyển nhượng—
30/06/2018Anzhi 2 Makhachkala (-2018)Anzhi Makhachkala II (-2022)Chuyển nhượng—
31/12/2017Anzhi Makhachkala II (-2022)Anzhi 2 Makhachkala (-2018)Chuyển nhượng—
12/07/2017FK Anzhi U19Anzhi Makhachkala II (-2022)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com