Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Grigoriy Zhilkin

Amkar PermHậu vệRUS
23Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Grigoriy Zhilkin là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Amkar Perm.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
2Đá chính
235Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
235Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
RUS D3A2026-2027—7223510000——21—

Chỉ số chi tiết từng giải

RUS D3A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 235 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/12/20211810 nghìn €
29/05/202218150 nghìn €
07/12/202219200 nghìn €
18/06/202319250 nghìn €
20/11/202320250 nghìn €
18/06/202420200 nghìn €
17/09/202421250 nghìn €
03/12/202421350 nghìn €
01/06/202521300 nghìn €
17/09/202522250 nghìn €
02/12/202522200 nghìn €
24/05/202622150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/08/2026Chernomorets NovorossijskAmkar PermChuyển nhượng—
30/06/2025FK KrasnodarChernomorets NovorossijskHết hạn mượn 0.015M €15 nghìn €
29/06/2025Chernomorets NovorossijskFK KrasnodarCho mượn—
19/02/2025FK KrasnodarChernomorets NovorossijskChuyển nhượng—
18/02/2025Arsenal TulaFK KrasnodarCho mượn—
07/07/2024FK KrasnodarArsenal TulaChuyển nhượng—
30/06/2024FK Krasnodar IIFK KrasnodarChuyển nhượng—
31/12/2021FK Krasnodar YouthFK Krasnodar IIChuyển nhượng—
30/06/2021Akademia FC Krasnodar U17FK Krasnodar YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com