Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kirill Pomeshkin

Mashuk-KMV PyatigorskTiền đạoRUS
22Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Kirill Pomeshkin là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Mashuk-KMV Pyatigorsk.

Tiểu sử Kirill Pomeshkin

Kirill Pomeshkin là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Mashuk-KMV Pyatigorsk, quốc tịch Russia, hiện 22 tuổi. Cầu thủ cao 181 cm, nặng 72 kg, sinh ngày 21/03/2004 và thuận chân phải. Ở mùa hiện tại, cầu thủ ra sân 7 trận tại giải RUS D3A với tổng 270 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, cao nhất ghi nhận là 100 nghìn € (2025). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 17/07/2026, từ Dynamo Makhachkala sang Mashuk-KMV Pyatigorsk, với hợp đồng đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
274Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
RUS D3A2026-2027—8427400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

RUS D3A · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 274 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: —2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: 75 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/20231925 nghìn €
19/11/202319—
18/03/202520100 nghìn €
03/06/202521100 nghìn €
02/12/20252175 nghìn €
24/05/20262250 nghìn €
22/09/20262275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2026Dynamo MakhachkalaMashuk-KMV PyatigorskChuyển nhượng—
29/06/2026Chernomorets NovorossijskDynamo MakhachkalaCho mượn—
04/09/2025Dynamo MakhachkalaChernomorets NovorossijskChuyển nhượng—
10/01/2025Kosmos KhimkiDynamo MakhachkalaHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
20/02/2023Kosmos-2 DolgoprudnyiKosmos KhimkiChuyển nhượng—
12/08/2022Smena MoskauKosmos-2 DolgoprudnyiChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com