- Phạt góc6 – 3
- Thẻ vàng1 – 2
- Thẻ đỏ0 – 1
Sân Changchun Olympic Park Stadium, Changchun · Trọng tài: Jiang Ning · Nắng 15.2°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.27 / 3.55 · đã đóng kèo
Changchun Yatai và Yanbian Longding hòa nhau 1-1.
Changchun Yatai vs Yanbian Longding 1-1 — Hạng Nhất Trung Quốc 06/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
12'
0 - 1 ⚽ Giovanny Bariani Marques - 🔁 Du Kailethay Muhamet 17'
- 35' 🟨 Felicio Brown Forbes
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Tan Longthay Li Qiang 45'
- 55' 🟨 Cui Taixu
- 🔁 Sun Xipengthay Dilyimit Tudi 68'
- 69' 🔁 Qu Yanhengthay Huang Zhenfei
- 73' 🟨🟥 Cui Taixu
- 78' 🔁 Pan Xuanyuthay Qu Yanheng
- 78' 🔁 Xu Wenguangthay Piao Shihao
-
⚽ Juan Camilo Salazarkiến tạo: Wang Weipu
82'
1 - 1 - 🔁 Ling Chuanbinthay Wu Junjie 83'
- 83' 🔁 Wang Zihao thay Li Ximin
- 🔁 Clement Benhaddouchethay Zhou Dadi 83'
- 🟨 Sun Xipeng 88'
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 54%Kiểm soát bóng46%
- 15Tổng cú sút6
- 4Sút trúng đích5
- 9Sút không trúng đích6
- 17Sút trong vòng cấm13
- 4Sút bị chặn2
- 6Phạt góc3
- 88Tấn công nguy hiểm59
- 80Tấn công86
- 394Chuyền345
- 302Chuyền chính xác249
- 7Chuyền then chốt3
- 12Chuyền dài11
- 29Rê bóng7
- 24Tạt bóng29
- 36Tranh chấp31
- 9Tắc bóng36
- 53Cản phá79
- 3Cứu thua11
- 2Phạm lỗi5
- 26Bị phạm lỗi12
- 2Việt vị0
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ1
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Changchun Yatai kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Changchun Yatai ép sân · cột hướng xuống: Yanbian Longding ép sân. Changchun Yatai kiểm soát thế trận 45% thời gian, Yanbian Longding 43%.
Changchun YataiYanbian Longding| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-4-2
Changchun Yatai · HLV Yan Feng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Wu Yake | Thủ môn | 7.63 |
| 4 | Wang Weipu | Hậu vệ | 6.87 |
| 27 | Constantin Reiner | Hậu vệ | 6.34 |
| 37 | Zhou Dadi | Hậu vệ | 6.41 |
| 41 | Wu Junjie | Hậu vệ | 6.33 |
| 6 | Li Qiang | Tiền vệ | 6.59 |
| 16 | Dilyimit Tudi | Tiền vệ | 6.08 |
| 25 | Chen Xuhuang | Tiền vệ | 5.93 |
| 7 | Juan Camilo Salazar | Tiền đạo | 8.2 |
| 9 | Ohi Omoijuanfo © | Tiền đạo | 6.41 |
| 17 | Muhamet | Tiền đạo | 6.53 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 44 | Fan Chao | Tiền đạo |
| 39 | Liu Ziheng | Hậu vệ |
| 38 | Sun Xipeng | Tiền đạo |
| 32 | Tian Ziyi | Hậu vệ |
| 29 | Tan Long | Tiền đạo |
| 22 | Clement Benhaddouche | Hậu vệ |
| 3 | Du Kaile | Hậu vệ |
| 21 | He Xin | Tiền vệ |
| 14 | Jing Boxi | Hậu vệ |
| 13 | Dong Yifan | Thủ môn |
| 8 | Wu Zhicheng | Tiền vệ |
| 5 | Ling Chuanbin | Hậu vệ |
Yanbian Longding · HLV Lee Ki-hyung
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 21 | Kou Jiahao | Thủ môn | 6.84 |
| 4 | Vas Nuñez | Hậu vệ | 6.25 |
| 14 | Cui Taixu | Hậu vệ | 5.93 |
| 15 | Xu Jizu | Hậu vệ | 6.55 |
| 19 | Duan Dezhi | Hậu vệ | 6.52 |
| 6 | Li Ximin | Tiền vệ | 6.26 |
| 17 | Piao Shihao © | Tiền vệ | 6.32 |
| 20 | Jin Taiyan | Tiền vệ | 6.59 |
| 37 | Giovanny Bariani Marques | Tiền vệ | 8.2 |
| 10 | Felicio Brown Forbes | Tiền đạo | 6.4 |
| 30 | Huang Zhenfei | Tiền đạo | 6.4 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 2 | Che Zeping | Hậu vệ |
| 7 | Li Shibin | Tiền vệ |
| 8 | He Zhenyu | Tiền vệ |
| 11 | Chen Keqiang | Tiền vệ |
| 13 | Wang Haocheng | Thủ môn |
| 16 | Xu Wenguang | Hậu vệ |
| 23 | Wang Zihao | Tiền vệ |
| 28 | Pan Xuanyu | Tiền vệ |
| 32 | Huang Ziming | Tiền vệ |
| 33 | Hu Ziqian | Hậu vệ |
| 43 | Cui Xuanyou | Hậu vệ |
| 45 | Qu Yanheng | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.27 | 3.55 | 17.00 | 1.02 | 21.00 | 2.5 | 7.80 | 1.08 | 8.5 | 2.25 | 1.57 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | CHN League 1 | Yanbian Longding – Changchun Yatai | 2–2 |
Phong độ gần đây
Changchun Yatai
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | CHN League 1 | Nantong Zhiyun – Changchun Yatai | 2–0 | B |
| 19/09/2026 | CHN League 1 | Shenzhen Juniors – Changchun Yatai | 1–1 | H |
| 12/09/2026 | CHN League 1 | Changchun Yatai – Dingnan United | 1–0 | T |
| 05/09/2026 | CHN League 1 | Changchun Yatai – Ningbo Professional Football Club | 2–0 | T |
| 30/08/2026 | CHN League 1 | Guangdong Guangzhou Power – Changchun Yatai | 3–0 | B |
Yanbian Longding
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/09/2026 | CHN League 1 | Yanbian Longding – Guangdong Guangzhou Power | 1–2 | B |
| 12/09/2026 | CHN League 1 | Guangxi Hengchen – Yanbian Longding | 2–1 | B |
| 05/09/2026 | CHN League 1 | Wuxi Wugo – Yanbian Longding | 2–0 | B |
| 29/08/2026 | CHN League 1 | Shaanxi Union – Yanbian Longding | 3–1 | B |
| 22/08/2026 | CHN League 1 | Ningbo Professional Football Club – Yanbian Longding | 2–3 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Changchun Yatai vs Yanbian Longding đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Changchun Yatai vs Yanbian Longding thuộc Hạng Nhất Trung Quốc, Vòng 25 đã diễn ra lúc 18:00 ngày 06/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Changchun Olympic Park Stadium (Changchun).
- Kết quả Changchun Yatai vs Yanbian Longding là bao nhiêu?
- Changchun Yatai và Yanbian Longding hòa 1-1; hiệp một 0-1; 1 thẻ đỏ.
- Phong độ Changchun Yatai và Yanbian Longding trước trận?
- Changchun Yatai: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LDWWLW); Yanbian Longding: 2 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLLLWW).
- Đội hình xuất phát Changchun Yatai vs Yanbian Longding?
- Changchun Yatai ra sân với sơ đồ 4-3-3, Yanbian Longding dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:48 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

