
Clement Benhaddouche
30Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Clement Benhaddouche là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch HKG, hiện khoác áo Changchun Yatai.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
6Đá chính
553Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 14 | 6 | 553 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 75% | 44% | 1 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 553 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 205/272 (75%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 9/22 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/53 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/25 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangxi Hengchen | H 2-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 25/29 | 1 | 1/2 | — | 6,91 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dalian K'un City | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 36/41 | 0 | 0/3 | — | 6,30 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Yanbian Longding | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2/3 | 0 | — | — | 6,56 |
| 26/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nantong Zhiyun | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shenzhen Juniors | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/3 | V | 6,19 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dingnan United | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 0/1 | — | 6,77 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Ningbo Professional Football Club | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangdong Guangzhou Power | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Foshan Nanshi | T 6-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shijiazhuang Gongfu | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/01/2021 | 24 | 25 nghìn € |
| 12/06/2021 | 25 | 75 nghìn € |
| 17/10/2021 | 25 | 75 nghìn € |
| 17/02/2022 | 25 | 50 nghìn € |
| 14/07/2022 | 26 | 50 nghìn € |
| 09/02/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 28/05/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 13/12/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 16/06/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 02/12/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 01/06/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 08/12/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 16/06/2026 | 30 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/02/2026 | Shenzhen Juniors | Changchun Yatai | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2025 | Eastern SC | Shenzhen Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2025 | Suzhou Dongwu | Eastern SC | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2024 | Dingnan United | Suzhou Dongwu | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2023 | Kitchee | Dingnan United | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2019 | UMass Minutemen (University of Massachusetts) | Kitchee | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | IMG Academy | UMass Minutemen (University of Massachusetts) | Cho mượn | — |
| 30/04/2018 | UMass Minutemen (University of Massachusetts) | IMG Academy | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Boston Bolts | UMass Minutemen (University of Massachusetts) | Cho mượn | — |
| 30/04/2017 | UMass Minutemen (University of Massachusetts) | Boston Bolts | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Boston Bolts | UMass Minutemen (University of Massachusetts) | Cho mượn | — |
| 30/04/2016 | UMass Minutemen (University of Massachusetts) | Boston Bolts | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | IMG Academy | UMass Minutemen (University of Massachusetts) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Kitchee U22 | IMG Academy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Kitchee Youth | Kitchee U22 | Chuyển nhượng | — |