
Tan Long là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Changchun Yatai.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
24Đá chính
2.139Phút
11Bàn thắng
0Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
194Phút/bàn
18/40Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 26 | 23 | 2.049 | 11 | 0 | 0 | 40 | 18 | 75% | 43% | 5 | 0 | 7,00 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.049 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 11
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 18/40
- Sút trong vòng cấm
- 31
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/31
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 15
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 238/317 (75%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 7/17 (41%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/22 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/150 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 32
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 53
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 155
- Phạm lỗi
- 29
- Bị phạm lỗi
- 31
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangxi Hengchen | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 5 | 2 | 0 | 8/9 | 1 | 4/6 | — | 9,16 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dalian K'un City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/17 | 2 | 7/9 | — | 6,38 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Yanbian Longding | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 6/9 | 0 | 0/1 | — | 6,97 |
| 26/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nantong Zhiyun | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 1/1 | — | 6,67 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shenzhen Juniors | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/5 | — | 6,43 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dingnan United | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2/4 | 0 | 0/4 | — | 6,41 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Ningbo Professional Football Club | T 2-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/13 | 1 | 3/8 | V | 6,35 |
| 30/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangdong Guangzhou Power | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/13 | 0 | 0/1 | — | 6,34 |
| 23/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Foshan Nanshi | T 6-0 | 61 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 3/3 | 0 | 2/4 | — | 8,08 |
| 14/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | 2/3 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/03/2011 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/05/2012 | 24 | 150 nghìn € |
| 26/12/2013 | 25 | 75 nghìn € |
| 16/04/2014 | 26 | 50 nghìn € |
| 04/03/2017 | 28 | 50 nghìn € |
| 18/06/2017 | 29 | 100 nghìn € |
| 30/11/2017 | 29 | 300 nghìn € |
| 04/06/2018 | 30 | 325 nghìn € |
| 08/12/2018 | 30 | 350 nghìn € |
| 04/09/2019 | 31 | 200 nghìn € |
| 26/12/2019 | 31 | 200 nghìn € |
| 25/12/2020 | 32 | 250 nghìn € |
| 22/08/2021 | 33 | 200 nghìn € |
| 16/01/2022 | 33 | 175 nghìn € |
| 27/05/2022 | 34 | 125 nghìn € |
| 12/01/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 35 | 100 nghìn € |
| 13/12/2023 | 35 | 100 nghìn € |
| 03/06/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 10/12/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 18/06/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 16/12/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 16/06/2026 | 38 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/01/2017 | Phoenix Rising FC | Changchun Yatai | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Tampa Bay Rowdies | Phoenix Rising FC | Cho mượn | — |
| 21/09/2015 | Phoenix Rising FC | Tampa Bay Rowdies | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2014 | Shaoxing Keqiao Yuejia(1988-2022) | Phoenix Rising FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2014 | Free Player | Shaoxing Keqiao Yuejia(1988-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2013 | DC United | Austin Aztex FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/06/2012 | Vancouver Whitecaps | DC United | Chuyển nhượng | — |
| 10/03/2011 | Tampa Bay Rowdies | Vancouver Whitecaps | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Atlanta Blackhawks | Tampa Bay Rowdies | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Shanghai Zobon | Atlanta Blackhawks | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2007 | Shanghai United | Shanghai Zobon | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật39
- Tư duy51
- Sức mạnh30
- Thể lực39