Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Chen Keqiang

Yanbian LongdingTiền vệCHN
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Chen Keqiang là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Yanbian Longding.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
1Đá chính
181Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/9Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—711810009477%45%006,37

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 181 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/27 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/22 (45%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Chen Keqiang · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Foshan NanshiT 5-0dự bị00000—0———
11/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Nantong ZhiyunB 0-11000110—0——6,39
06/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Changchun YataiH 1-1dự bị00000—0———
18/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Guangdong Guangzhou PowerB 1-2dự bị00000—0———
12/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangxi HengchenB 1-216000002/300/2—5,91
05/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Wuxi WugoB 0-2dự bị00000—0———
29/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shaanxi UnionB 1-335002106/702/6—6,06
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Ningbo Professional Football ClubT 3-245001005/601/4—6,53
09/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shenzhen JuniorsB 0-129004103/402/2—6,53
01/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Nanjing CityH 1-145001115/715/8—6,93

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/20202025 nghìn €
25/12/20202150 nghìn €
22/08/20212150 nghìn €
16/01/20222250 nghìn €
12/01/202323125 nghìn €
25/06/202323100 nghìn €
13/12/202324100 nghìn €
03/06/20242475 nghìn €
10/12/20242550 nghìn €
18/06/20252525 nghìn €
16/12/20252625 nghìn €
07/06/20262625 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2026Yanbian LongdingHenan FCCho mượn—
19/07/2026Henan FCYanbian LongdingChuyển nhượng 0.01422M €14 nghìn €
23/07/2020Henan ReservesHenan FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com