
Wang Weipu là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Changchun Yatai.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
47Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 0 | 47 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 100% | 0 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 47 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/49 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangxi Hengchen | H 2-2 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/28 | 0 | — | — | 6,73 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dalian K'un City | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Yanbian Longding | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 28/35 | 1 | 3/5 | — | 6,87 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shenzhen Juniors | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 2 | 5/9 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dingnan United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 62/66 | 3 | 5/7 | — | 7,20 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Ningbo Professional Football Club | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/71 | 1 | 3/5 | — | 7,20 |
| 30/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangdong Guangzhou Power | B 0-3 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 1/2 | — | 5,94 |
| 14/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | — | — | 6,18 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Suzhou Dongwu | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/42 | 1 | 2/5 | — | 6,15 |
| 02/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shijiazhuang Gongfu | H 2-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/42 | 1 | 3/5 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/05/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 18/12/2015 | 22 | 50 nghìn € |
| 19/06/2016 | 22 | 25 nghìn € |
| 19/11/2016 | 22 | 25 nghìn € |
| 21/03/2017 | 23 | 25 nghìn € |
| 18/06/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 24/11/2017 | 23 | 75 nghìn € |
| 14/06/2018 | 24 | 50 nghìn € |
| 24/11/2018 | 24 | 75 nghìn € |
| 26/12/2019 | 26 | 75 nghìn € |
| 25/12/2020 | 27 | 50 nghìn € |
| 27/08/2021 | 27 | 100 nghìn € |
| 14/01/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 08/01/2023 | 29 | 75 nghìn € |
| 25/06/2023 | 29 | 25 nghìn € |
| 11/07/2023 | 29 | — |
| 20/03/2024 | 30 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 30 | 75 nghìn € |
| 02/12/2024 | 31 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 31 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 16/06/2026 | 32 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2026 | Changchun Yatai | Shaanxi Union | Cho mượn | — |
| 08/07/2026 | Shaanxi Union | Changchun Yatai | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2023 | Wuxi Wugo | Shaanxi Union | Chuyển nhượng | — |
| 05/04/2023 | Shaanxi Chang'an Athletic(2016-2023) | Wuxi Wugo | Chuyển nhượng | — |
| 25/03/2020 | Liaoning Tieren | Shaanxi Chang'an Athletic(2016-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 08/03/2016 | Hebei Zhuoao(2009-2022) | Liaoning Tieren | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2015 | Shenyang Zhongze(2005-2015) | Hebei Zhuoao(2009-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Liaoning FC Reserves (- 2019) | Shenyang Zhongze(2005-2015) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Liaoning FC(1995-2020) | Liaoning FC Reserves (- 2019) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh52
- Thể lực35