
Juan Camilo Salazar
29Tuổi
170Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Juan Camilo Salazar là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Changchun Yatai.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
19Đá chính
1.659Phút
12Bàn thắng
5Kiến tạo
0,65Bàn/90 phút
138Phút/bàn
30/63Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 22 | 19 | 1.659 | 12 | 0 | 5 | 63 | 30 | 73% | 48% | 3 | 0 | 7,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.659 phút · điểm TB 7,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 12
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 30/63
- Sút trong vòng cấm
- 39
- Sút ngoài vòng cấm
- 24
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 26/64
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/51
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/6/8
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 401/546 (73%)
- Chuyền quyết định
- 36
- Tạt bóng chính xác
- 16/67 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/36 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 15
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 99/204 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 94 / 94
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 325
- Phạm lỗi
- 37
- Bị phạm lỗi
- 51
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dalian K'un City | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 4 | 24/33 | 2 | 5/9 | — | 7,14 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Yanbian Longding | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 5 | 11/19 | 0 | 6/11 | — | 8,20 |
| 26/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nantong Zhiyun | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 5/6 | — | 6,52 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dingnan United | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 | 24/32 | 1 | 8/18 | — | 8,20 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Ningbo Professional Football Club | T 2-0 | 89 | 1 | 0 | 6 | 4 | 0 | 22/36 | 3 | 6/15 | — | 7,48 |
| 30/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangdong Guangzhou Power | B 0-3 | 86 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/13 | 0 | 5/10 | — | 6,46 |
| 23/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Foshan Nanshi | T 6-0 | 61 | 2 | 1 | 3 | 3 | 3 | 17/24 | 0 | 3/4 | — | 9,78 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Suzhou Dongwu | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,35 |
| 02/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shijiazhuang Gongfu | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/21 | 1 | 4/13 | — | 7,67 |
| 25/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nanjing City | T 2-1 | 75 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/25 | 1 | 4/8 | — | 7,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/03/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/06/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/10/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 22/12/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 27/02/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 15/01/2021 | 23 | 450 nghìn € |
| 06/06/2021 | 23 | 450 nghìn € |
| 12/01/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 16/06/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 27/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 22/05/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 25/09/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 17/12/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 22/05/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 16/06/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2025 | Panserraikos F.C. | Changchun Yatai | Hết hạn mượn 0.428M € | 428 nghìn € |
| 30/06/2024 | Ionikos Nikaia | Panserraikos F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2023 | Free Player | Ionikos Nikaia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | CD FAS | Free Player | Trở lại | — |
| 07/09/2022 | Millonarios | CD FAS | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Aguilas Doradas | Millonarios | Cho mượn | — |
| 14/07/2021 | Millonarios | Aguilas Doradas | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2019 | CA San Lorenzo | Millonarios | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/01/2019 | Millonarios | CA San Lorenzo | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 31/12/2017 | Millonarios U20 | Millonarios | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật54
- Tư duy64
- Sức mạnh36
- Thể lực49