
Ohi Omoijuanfo là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Changchun Yatai.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
25Đá chính
2.230Phút
8Bàn thắng
11Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
278Phút/bàn
23/66Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 26 | 25 | 2.230 | 8 | 1 | 11 | 66 | 23 | 79% | 42% | 2 | 0 | 6,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.230 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 11
- Sút / trúng đích
- 23/66
- Sút trong vòng cấm
- 52
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 4
- Cơ hội lớn tạo ra
- 11
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 17/42
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/44
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/5/7
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 575/723 (79%)
- Chuyền quyết định
- 33
- Tạt bóng chính xác
- 2/15 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/18 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 16
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 101/237 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 30 / 41
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 71 / 95
- Bị tước bóng
- 25
- Mất quyền kiểm soát
- 296
- Phạm lỗi
- 44
- Bị phạm lỗi
- 44
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangxi Hengchen | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 2 | 2 | 31/35 | 0 | 1/8 | — | 7,32 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dalian K'un City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/25 | 0 | 4/11 | — | 5,93 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Yanbian Longding | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 43/54 | 3 | 6/9 | — | 6,41 |
| 26/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nantong Zhiyun | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/30 | 0 | 3/4 | — | 6,42 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shenzhen Juniors | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 2/4 | V | 6,90 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dingnan United | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 21/26 | 0 | 3/9 | — | 6,95 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Ningbo Professional Football Club | T 2-0 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 | 17/19 | 0 | 4/8 | — | 7,98 |
| 30/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangdong Guangzhou Power | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/23 | 0 | 4/7 | — | 6,42 |
| 23/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Foshan Nanshi | T 6-0 | 90 | 3 | 2 | 7 | 3 | 4 | 22/30 | 0 | 4/11 | — | 9,69 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Suzhou Dongwu | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/16 | 0 | 2/7 | — | 5,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2011 | 17 | 250 nghìn € |
| 30/06/2012 | 18 | 250 nghìn € |
| 28/12/2012 | 18 | 300 nghìn € |
| 21/07/2013 | 19 | 400 nghìn € |
| 01/01/2014 | 19 | 400 nghìn € |
| 06/12/2014 | 20 | 400 nghìn € |
| 26/12/2015 | 21 | 600 nghìn € |
| 17/12/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 22/12/2017 | 23 | 800 nghìn € |
| 09/09/2018 | 24 | 700 nghìn € |
| 29/12/2018 | 24 | 600 nghìn € |
| 14/09/2019 | 25 | 800 nghìn € |
| 28/12/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 30/12/2020 | 26 | 1,0 triệu € |
| 25/07/2021 | 27 | 1,3 triệu € |
| 02/01/2022 | 27 | 1,7 triệu € |
| 25/06/2022 | 28 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2022 | 28 | 2,0 triệu € |
| 25/06/2023 | 29 | 2,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 29 | 2,5 triệu € |
| 09/06/2024 | 30 | 1,8 triệu € |
| 08/12/2024 | 30 | 1,5 triệu € |
| 18/06/2025 | 31 | 450 nghìn € |
| 16/12/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 16/06/2026 | 32 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/01/2025 | Brondby IF | Changchun Yatai | Chuyển nhượng 0.05M € | — |
| 29/08/2022 | Crvena Zvezda | Brondby IF | Hết hạn mượn 1.35M € | 1,4 triệu € |
| 16/01/2022 | Molde | Crvena Zvezda | Chuyển nhượng | — |
| 20/03/2019 | Stabaek | Molde | Hết hạn mượn 1.1M € | 1,1 triệu € |
| 31/12/2015 | Jerv | Stabaek | Chuyển nhượng | — |
| 04/03/2015 | Lillestrom | Jerv | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Lillestrom Youth | Lillestrom | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật52
- Tư duy59
- Sức mạnh35
- Thể lực48