Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ohi Omoijuanfo

Changchun YataiTiền đạoNOR
32Tuổi
188Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Ohi Omoijuanfo là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Changchun Yatai.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

26Trận ra sân
25Đá chính
2.230Phút
8Bàn thắng
11Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
278Phút/bàn
23/66Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—26252.2308111662379%42%206,98

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.230 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
8
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
11
Sút / trúng đích
23/66
Sút trong vòng cấm
52
Sút ngoài vòng cấm
14
Dội khung gỗ
4
Cơ hội lớn tạo ra
11
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
17/42
Đá phạt (bàn / sút)
0/44
Phản công (bàn / sút / lần)
2/5/7
Việt vị
9

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
575/723 (79%)
Chuyền quyết định
33
Tạt bóng chính xác
2/15 (13%)
Chuyền dài chính xác
10/18 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
3
Phá bóng
24
Chặn cú sút
16

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
101/237 (42%)
Không chiến thắng / thua
30 / 41
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
71 / 95
Bị tước bóng
25
Mất quyền kiểm soát
296
Phạm lỗi
44
Bị phạm lỗi
44

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ohi Omoijuanfo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangxi HengchenH 2-2900132231/3501/8—7,32
10/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Dalian K'un CityH 1-1900021016/2504/11—5,93
06/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Yanbian LongdingH 1-1900030043/5436/9—6,41
26/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nantong ZhiyunB 0-2900011021/3003/4—6,42
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shenzhen JuniorsH 1-125001005/502/4V6,90
12/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dingnan UnitedT 1-0900110121/2603/9—6,95
05/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Ningbo Professional Football ClubT 2-0900200317/1904/8—7,98
30/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangdong Guangzhou PowerB 0-3900010119/2304/7—6,42
23/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Foshan NanshiT 6-0903273422/3004/11—9,69
08/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Suzhou DongwuB 1-2450011011/1602/7—5,83

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 250 nghìn €2012: 250 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,3 triệu €2022: 1,7 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 450 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20112026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/201117250 nghìn €
30/06/201218250 nghìn €
28/12/201218300 nghìn €
21/07/201319400 nghìn €
01/01/201419400 nghìn €
06/12/201420400 nghìn €
26/12/201521600 nghìn €
17/12/201622500 nghìn €
22/12/201723800 nghìn €
09/09/201824700 nghìn €
29/12/201824600 nghìn €
14/09/201925800 nghìn €
28/12/2019251,0 triệu €
07/04/202026800 nghìn €
30/12/2020261,0 triệu €
25/07/2021271,3 triệu €
02/01/2022271,7 triệu €
25/06/2022282,0 triệu €
21/12/2022282,0 triệu €
25/06/2023292,5 triệu €
20/12/2023292,5 triệu €
09/06/2024301,8 triệu €
08/12/2024301,5 triệu €
18/06/202531450 nghìn €
16/12/202531350 nghìn €
16/06/202632300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/01/2025Brondby IFChangchun YataiChuyển nhượng 0.05M €—
29/08/2022Crvena ZvezdaBrondby IFHết hạn mượn 1.35M €1,4 triệu €
16/01/2022MoldeCrvena ZvezdaChuyển nhượng—
20/03/2019StabaekMoldeHết hạn mượn 1.1M €1,1 triệu €
31/12/2015JervStabaekChuyển nhượng—
04/03/2015LillestromJervChuyển nhượng—
31/12/2010Lillestrom YouthLillestromChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy59
  • Sức mạnh35
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com