Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wu Yake

Changchun YataiThủ mônCHN
35Tuổi
187Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Wu Yake là thủ môn 35 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Changchun Yatai.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
18Cứu thua
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—77630185971%100%106,86

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,86

Thủ môn

Cứu thua
18
Đấm bóng
5
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
107/150 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
32/74 (43%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/5 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wu Yake · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangxi HengchenH 2-29021017/240——6,22
10/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Dalian K'un CityH 1-19030018/270——6,64
06/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Yanbian LongdingH 1-19040016/1711/1—7,63
26/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nantong ZhiyunB 0-2905209/1501/1V7,34
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shenzhen JuniorsH 1-19021014/2401/1—6,47
12/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dingnan UnitedT 1-09021016/2401/1—6,88
05/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Ningbo Professional Football ClubT 2-09000017/1901/1—6,82
30/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangdong Guangzhou PowerB 0-3dự bị000—0———
23/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Foshan NanshiT 6-0dự bị000—0———
14/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shaanxi UnionB 1-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 25 nghìn €20132026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/01/20132125 nghìn €
04/06/20152425 nghìn €
31/10/20152475 nghìn €
19/06/20162575 nghìn €
19/11/201625100 nghìn €
04/03/201726100 nghìn €
18/06/201726100 nghìn €
30/11/201726200 nghìn €
04/06/201827100 nghìn €
08/12/201827100 nghìn €
04/09/20192850 nghìn €
26/12/20192875 nghìn €
25/12/20202975 nghìn €
22/08/20213075 nghìn €
16/01/202230100 nghìn €
12/01/202331125 nghìn €
25/06/202332125 nghìn €
13/12/202332125 nghìn €
03/06/202433100 nghìn €
10/12/202433100 nghìn €
18/06/202534100 nghìn €
16/12/202534100 nghìn €
16/06/20263525 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2012Guizhou Hengfeng FC(2005-2022)Changchun YataiCho mượn—
31/12/2011Changchun YataiGuizhou Hengfeng FC(2005-2022)Chuyển nhượng—
31/12/2010UnknownChangchun YataiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực36
  • Chỉ số 169
  • Chỉ số 240
  • Chỉ số 452
  • Chỉ số 354
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com