
Wu Yake là thủ môn 35 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Changchun Yatai.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
18Cứu thua
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 7 | 7 | 630 | 18 | 5 | 9 | 71% | 100% | 1 | 0 | 6,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,86
Thủ môn
- Cứu thua
- 18
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/150 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 32/74 (43%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangxi Hengchen | H 2-2 | 90 | 2 | 1 | 0 | 17/24 | 0 | — | — | 6,22 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dalian K'un City | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 18/27 | 0 | — | — | 6,64 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Yanbian Longding | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 16/17 | 1 | 1/1 | — | 7,63 |
| 26/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nantong Zhiyun | B 0-2 | 90 | 5 | 2 | 0 | 9/15 | 0 | 1/1 | V | 7,34 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shenzhen Juniors | H 1-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 14/24 | 0 | 1/1 | — | 6,47 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dingnan United | T 1-0 | 90 | 2 | 1 | 0 | 16/24 | 0 | 1/1 | — | 6,88 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Ningbo Professional Football Club | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 0 | 1/1 | — | 6,82 |
| 30/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangdong Guangzhou Power | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Foshan Nanshi | T 6-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/01/2013 | 21 | 25 nghìn € |
| 04/06/2015 | 24 | 25 nghìn € |
| 31/10/2015 | 24 | 75 nghìn € |
| 19/06/2016 | 25 | 75 nghìn € |
| 19/11/2016 | 25 | 100 nghìn € |
| 04/03/2017 | 26 | 100 nghìn € |
| 18/06/2017 | 26 | 100 nghìn € |
| 30/11/2017 | 26 | 200 nghìn € |
| 04/06/2018 | 27 | 100 nghìn € |
| 08/12/2018 | 27 | 100 nghìn € |
| 04/09/2019 | 28 | 50 nghìn € |
| 26/12/2019 | 28 | 75 nghìn € |
| 25/12/2020 | 29 | 75 nghìn € |
| 22/08/2021 | 30 | 75 nghìn € |
| 16/01/2022 | 30 | 100 nghìn € |
| 12/01/2023 | 31 | 125 nghìn € |
| 25/06/2023 | 32 | 125 nghìn € |
| 13/12/2023 | 32 | 125 nghìn € |
| 03/06/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 10/12/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 16/06/2026 | 35 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2012 | Guizhou Hengfeng FC(2005-2022) | Changchun Yatai | Cho mượn | — |
| 31/12/2011 | Changchun Yatai | Guizhou Hengfeng FC(2005-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Unknown | Changchun Yatai | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực36
- Chỉ số 169
- Chỉ số 240
- Chỉ số 452
- Chỉ số 354