Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Liu Ziheng

Changchun YataiHậu vệCHN
24Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Liu Ziheng là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Changchun Yatai.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
357Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—863570024068%41%106,64
Cúp FA Trung Quốc2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 357 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
68/99 (68%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
7/23 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/36 (41%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 19
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Liu Ziheng · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangxi HengchenH 2-2dự bị00000—0———
10/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Dalian K'un CityH 1-124000014/800/3—6,67
06/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Yanbian LongdingH 1-1dự bị00000—0———
26/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nantong ZhiyunB 0-219000003/400/1—6,09
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shenzhen JuniorsH 1-145000009/1433/6—6,50
12/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dingnan UnitedT 1-0610020114/1715/9—7,20
05/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Ningbo Professional Football ClubT 2-017000005/722/5—7,02
30/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangdong Guangzhou PowerB 0-3660000111/1813/7V5,60
23/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Foshan NanshiT 6-0610100114/2011/1—7,15
14/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shaanxi UnionB 1-264002008/1111/4—6,19

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 10 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: —2025: 10 nghìn €2026: 10 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/03/20242210 nghìn €
16/06/20242250 nghìn €
02/12/20242350 nghìn €
07/07/202523—
08/12/20252410 nghìn €
16/06/20262410 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 10 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com