
Chen Xuhuang là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Changchun Yatai.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
22Đá chính
1.796Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
898Phút/bàn
3/14Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 26 | 21 | 1.728 | 2 | 0 | 2 | 14 | 3 | 79% | 46% | 2 | 0 | 6,20 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.728 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/14
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 497/624 (79%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/71 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 67/144 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 56 / 61
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 175
- Phạm lỗi
- 40
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 68 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangxi Hengchen | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/15 | 1 | 1/4 | — | 6,26 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dalian K'un City | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 0/2 | — | 6,40 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Yanbian Longding | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/32 | 2 | 3/7 | — | 5,93 |
| 26/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nantong Zhiyun | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/33 | 0 | 3/5 | — | 6,01 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shenzhen Juniors | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dingnan United | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/3 | V | 6,69 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Ningbo Professional Football Club | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | — | — | 7,10 |
| 30/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangdong Guangzhou Power | B 0-3 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | 2/4 | — | 6,24 |
| 23/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Foshan Nanshi | T 6-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/39 | 0 | 1/3 | — | 6,61 |
| 14/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/18 | 4 | 9/16 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/01/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 04/03/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 03/06/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 10/12/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 18/06/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 16/06/2026 | 23 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/01/2026 | Shanghai Port | Changchun Yatai | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Meizhou Hakka | Shanghai Port | Cho mượn | — |
| 10/02/2025 | Shanghai Port | Meizhou Hakka | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Shanghai Port U20 | Shanghai Port | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2023 | Shanghai Port | Shanghai Port U20 | Chuyển nhượng | — |
| 04/05/2022 | Shanghai Port U19 | Shanghai Port | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh40
- Thể lực38