
Zhou Dadi là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Changchun Yatai.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
849Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 11 | 10 | 849 | 0 | 0 | 2 | 8 | 2 | 77% | 42% | 4 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 849 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 192/247 (77%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 20/66 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/23 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/59 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 28
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 139
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangxi Hengchen | H 2-2 | 34 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 15/19 | 1 | 4/4 | — | 6,83 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dalian K'un City | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 1/2 | — | 6,25 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Yanbian Longding | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/43 | 1 | 3/4 | — | 6,41 |
| 26/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nantong Zhiyun | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/32 | 0 | 3/10 | — | 5,60 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shenzhen Juniors | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/21 | 2 | 2/7 | — | 6,03 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dingnan United | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/49 | 1 | 3/4 | — | 6,47 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Ningbo Professional Football Club | T 2-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/46 | 2 | 7/12 | — | 6,73 |
| 30/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangdong Guangzhou Power | B 0-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/3 | 0 | 0/1 | — | 6,11 |
| 14/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/20 | 0 | 2/8 | — | 6,61 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Suzhou Dongwu | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/36 | 0 | 2/4 | — | 5,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/06/2015 | 19 | 25 nghìn € |
| 31/10/2015 | 19 | 25 nghìn € |
| 19/06/2016 | 20 | 25 nghìn € |
| 19/11/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/03/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 18/06/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 30/11/2017 | 21 | 125 nghìn € |
| 04/06/2018 | 22 | 125 nghìn € |
| 08/12/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/09/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 26/12/2019 | 23 | 125 nghìn € |
| 25/12/2020 | 24 | 125 nghìn € |
| 27/08/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 14/01/2022 | 25 | 75 nghìn € |
| 08/01/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 27 | 75 nghìn € |
| 13/12/2023 | 27 | 75 nghìn € |
| 03/06/2024 | 28 | 75 nghìn € |
| 10/12/2024 | 28 | 50 nghìn € |
| 18/06/2025 | 29 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 29 | 50 nghìn € |
| 16/06/2026 | 30 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Foshan Nanshi | Changchun Yatai | Chuyển nhượng | — |
| 04/03/2026 | Suzhou Dongwu | Foshan Nanshi | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2025 | Shenzhen Peng City | Suzhou Dongwu | Chuyển nhượng | — |
| 10/04/2022 | Changchun Yatai | Shenzhen Peng City | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Dingnan United | Changchun Yatai | Cho mượn | — |
| 18/07/2021 | Changchun Yatai | Dingnan United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Changchun Yatai Reserves | Changchun Yatai | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật50
- Tư duy54
- Sức mạnh41
- Thể lực37