Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dilyimit Tudi

Changchun YataiTiền vệCHN
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Dilyimit Tudi là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Changchun Yatai.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
9Đá chính
997Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/9Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—2589510019078%46%606,35
Cúp FA Trung Quốc2026—114600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 951 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/9
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
429/550 (78%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
7/25 (28%)
Chuyền dài chính xác
46/94 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
11
Phá bóng
16
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/69 (46%)
Không chiến thắng / thua
5 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 30
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
169
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dilyimit Tudi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangxi HengchenH 2-2450010113/1901/3V6,13
10/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Dalian K'un CityH 1-1660030131/4001/5V6,16
06/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Yanbian LongdingH 1-1680000028/3811/5—6,08
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shenzhen JuniorsH 1-1810000121/3114/9V6,65
12/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dingnan UnitedT 1-0750000048/5414/5V6,52
05/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Ningbo Professional Football ClubT 2-0730010046/5826/6—6,64
30/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangdong Guangzhou PowerB 0-323000018/1111/2—5,96
23/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Foshan NanshiT 6-0290000116/2100/1—6,89
14/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shaanxi UnionB 1-2200000010/1301/1—6,02
08/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Suzhou DongwuB 1-2450000015/1700/1—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/03/20192025 nghìn €
04/09/201920100 nghìn €
26/12/201920125 nghìn €
25/12/202021125 nghìn €
22/08/202122150 nghìn €
16/01/202222150 nghìn €
12/01/202323125 nghìn €
25/06/202324125 nghìn €
13/12/202324150 nghìn €
03/06/202425150 nghìn €
10/12/202425100 nghìn €
18/06/202526100 nghìn €
08/12/20252675 nghìn €
16/06/20262775 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2025Suzhou DongwuChangchun YataiCho mượn—
17/07/2025Changchun YataiSuzhou DongwuChuyển nhượng 0.03588M €35 nghìn €
27/06/2024Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)Changchun YataiCho mượn—
26/02/2024Changchun YataiCangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)Chuyển nhượng—
30/12/2023Henan FCChangchun YataiCho mượn—
06/04/2023Changchun YataiHenan FCChuyển nhượng—
05/02/2020Guangzhou FC ReservesChangchun YataiHết hạn mượn 0.366794M €366 nghìn €
19/01/2020Xinjiang Tianshan Leopard(2011-2023)Guangzhou FC ReservesChuyển nhượng—
24/02/2019Guangzhou Evergrande U19Xinjiang Tianshan Leopard(2011-2023)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy55
  • Sức mạnh46
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com