
Dilyimit Tudi là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Changchun Yatai.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
9Đá chính
997Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/9Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 25 | 8 | 951 | 0 | 0 | 1 | 9 | 0 | 78% | 46% | 6 | 0 | 6,35 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 951 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/9
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 429/550 (78%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 7/25 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 46/94 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/69 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 30
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 169
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangxi Hengchen | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/19 | 0 | 1/3 | V | 6,13 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dalian K'un City | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 31/40 | 0 | 1/5 | V | 6,16 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Yanbian Longding | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/38 | 1 | 1/5 | — | 6,08 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shenzhen Juniors | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/31 | 1 | 4/9 | V | 6,65 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dingnan United | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/54 | 1 | 4/5 | V | 6,52 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Ningbo Professional Football Club | T 2-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/58 | 2 | 6/6 | — | 6,64 |
| 30/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangdong Guangzhou Power | B 0-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/11 | 1 | 1/2 | — | 5,96 |
| 23/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Foshan Nanshi | T 6-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/21 | 0 | 0/1 | — | 6,89 |
| 14/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 1/1 | — | 6,02 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Suzhou Dongwu | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 0/1 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/03/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 04/09/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/12/2019 | 20 | 125 nghìn € |
| 25/12/2020 | 21 | 125 nghìn € |
| 22/08/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 16/01/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 12/01/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 25/06/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 13/12/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 03/06/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 10/12/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 08/12/2025 | 26 | 75 nghìn € |
| 16/06/2026 | 27 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2025 | Suzhou Dongwu | Changchun Yatai | Cho mượn | — |
| 17/07/2025 | Changchun Yatai | Suzhou Dongwu | Chuyển nhượng 0.03588M € | 35 nghìn € |
| 27/06/2024 | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | Changchun Yatai | Cho mượn | — |
| 26/02/2024 | Changchun Yatai | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Henan FC | Changchun Yatai | Cho mượn | — |
| 06/04/2023 | Changchun Yatai | Henan FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2020 | Guangzhou FC Reserves | Changchun Yatai | Hết hạn mượn 0.366794M € | 366 nghìn € |
| 19/01/2020 | Xinjiang Tianshan Leopard(2011-2023) | Guangzhou FC Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2019 | Guangzhou Evergrande U19 | Xinjiang Tianshan Leopard(2011-2023) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật55
- Tư duy55
- Sức mạnh46
- Thể lực38