
James Adeniyi Segun Adeniyi
Tiền đạoNGR
33Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
James Adeniyi Segun Adeniyi là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch NGR.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Jerusalem | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Bnei Reineh | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,28 |
| 28/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ashdod MS | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Netanya | B 0-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ironi Tiberias | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Bnei Reineh | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Kiryat Shmona | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 1/1 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2013 | 20 | 50 nghìn € |
| 27/03/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/06/2014 | 21 | 150 nghìn € |
| 17/11/2014 | 21 | 250 nghìn € |
| 13/06/2015 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/11/2015 | 22 | 375 nghìn € |
| 06/03/2016 | 23 | 475 nghìn € |
| 13/06/2017 | 24 | 450 nghìn € |
| 13/11/2017 | 24 | 450 nghìn € |
| 14/01/2018 | 25 | 450 nghìn € |
| 27/06/2018 | 25 | 450 nghìn € |
| 26/12/2018 | 26 | 750 nghìn € |
| 24/05/2019 | 26 | 900 nghìn € |
| 27/12/2019 | 27 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 550 nghìn € |
| 06/07/2020 | 27 | 600 nghìn € |
| 29/12/2020 | 28 | 500 nghìn € |
| 30/05/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 30/12/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 03/06/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 14/11/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 02/04/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 22/06/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 19/10/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 16/06/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 29/12/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 12/06/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 33 | 175 nghìn € |
| 10/06/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | Free Player | KF Iliria Fushë Krujë | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Bnei Sakhnin | Free Player | Trở lại | — |
| 10/02/2026 | Hapoel Petah Tikva | Bnei Sakhnin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Hapoel Hadera | Hapoel Petah Tikva | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2024 | Beykoz Anadolu | Hapoel Hadera | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2022 | Maccabi Petah Tikva FC | Beykoz Anadolu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FK Gilan Gabala | Maccabi Petah Tikva FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Hapoel Kiryat Shmona | FK Gilan Gabala | Cho mượn | — |
| 04/07/2019 | FK Gilan Gabala | Hapoel Kiryat Shmona | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2018 | Skenderbeu Korca | FK Gilan Gabala | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 31/01/2016 | KF Laci | Skenderbeu Korca | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/01/2014 | KS Bylis | KF Laci | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2013 | FK Tomori Berat | KS Bylis | Cho mượn | — |
| 18/01/2013 | KS Bylis | FK Tomori Berat | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2012 | Unknown | KS Bylis | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật52
- Tư duy56
- Sức mạnh39
- Thể lực45