Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

muhamad nil abu

Bnei SakhninThủ mônISR
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

muhamad nil abu là thủ môn 25 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Bnei Sakhnin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—000000——00—
Israel Ligat Al Toto Cup2026—1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của muhamad nil abu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Petah TikvaT 2-0dự bị000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Tel AvivH 0-0dự bị000—0———
19/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Ramat GanT 1-0dự bị000—0———
14/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel HaifaB 1-3dự bị000—0———
08/09/2026Ngoại hạng Israelvs Beitar JerusalemB 0-1dự bị000—0———
30/08/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Petah Tikva FCB 1-2dự bị000—0———
25/08/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi NetanyaH 0-0dự bị000—0———
19/05/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel HaifaB 0-39031033/350——5,99
11/05/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel JerusalemB 0-1191006/100——6,38
05/05/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Bnei ReinehB 0-29032018/2201/1—6,87

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 325 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/12/202120100 nghìn €
03/06/202221150 nghìn €
19/12/202221150 nghìn €
28/05/202322150 nghìn €
21/12/202322150 nghìn €
16/06/202423175 nghìn €
29/12/202423250 nghìn €
12/06/202524225 nghìn €
21/12/202524325 nghìn €
10/06/202625325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 325 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực50
  • Chỉ số 157
  • Chỉ số 246
  • Chỉ số 467
  • Chỉ số 352
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com