Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmed Ibrahim Salman

Bnei SakhninTiền đạoISR
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Ahmed Ibrahim Salman là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Bnei Sakhnin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
981Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
981Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—775311006278%44%106,55
Israel Ligat Al Toto Cup2026—5545000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 531 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
130/166 (78%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/14 (0%)
Chuyền dài chính xác
15/33 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
8
Phá bóng
12
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/56 (44%)
Không chiến thắng / thua
2 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 21
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
75
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahmed Ibrahim Salman · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Petah TikvaT 2-0691021113/1501/7—7,84
10/10/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Tel AvivH 0-068000006/601/7—6,87
19/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Ramat GanT 1-0790000022/2906/11—6,50
14/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel HaifaB 1-3450010011/1311/5V5,52
08/09/2026Ngoại hạng Israelvs Beitar JerusalemB 0-1900011128/3726/10—6,64
30/08/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Petah Tikva FCB 1-2900020036/4615/6—6,20
25/08/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi NetanyaH 0-0900000014/2035/10—6,31
14/05/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Kiryat ShmonaB 0-4620010015/1900/6—5,89
11/05/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel JerusalemB 0-1900011321/2726/12—7,05
05/05/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Bnei ReinehB 0-2810011316/1936/8V6,62

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/10/202117250 nghìn €
30/12/202117350 nghìn €
03/06/202218350 nghìn €
19/12/202218250 nghìn €
28/05/202319250 nghìn €
21/12/202319250 nghìn €
16/06/202420250 nghìn €
29/12/202420250 nghìn €
12/06/202521250 nghìn €
21/12/202521300 nghìn €
10/06/202622300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy52
  • Sức mạnh44
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com