
Omer Korsia là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Kfar Shalem.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Israel Leumit League | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Israel Leumit League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Haifa | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/52 | 1 | 3/6 | V | 6,18 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Kiryat Shmona | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | — | — | 5,74 |
| 11/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Jerusalem | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Bnei Reineh | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ashdod MS | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Netanya | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 84/89 | 0 | — | — | 6,61 |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ironi Tiberias | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Bnei Reineh | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | — | — | 7,03 |
| 05/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Kiryat Shmona | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76/83 | 1 | 1/2 | — | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/06/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 09/01/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 30/05/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 21/12/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 16/06/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 29/12/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 06/07/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 10/06/2026 | 23 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | Bnei Sakhnin | Hapoel Kfar Shalem | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Maccabi Herzliya | Bnei Sakhnin | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2024 | Beitar Jerusalem | Maccabi Herzliya | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2023 | Enosis Neon Paralimniou | Beitar Jerusalem | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2022 | Hapoel Petah Tikva | Enosis Neon Paralimniou | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2021 | Ironi Nir Ramat HaSharon | Hapoel Petah Tikva | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2020 | Hapoel Tel Aviv U19 | Ironi Nir Ramat HaSharon | Chuyển nhượng | — |