Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Omer Korsia

Hapoel Kfar ShalemHậu vệISR
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Omer Korsia là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Kfar Shalem.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Israel Leumit League2026-2027—4436000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Israel Leumit League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Omer Korsia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/05/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel HaifaB 0-3900000050/5213/6V6,18
14/05/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Kiryat ShmonaB 0-4450000013/140——5,74
11/05/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel JerusalemB 0-1dự bị00000—0———
05/05/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Bnei ReinehB 0-2dự bị00000—0———
28/04/2026Ngoại hạng Israelvs Ashdod MSH 1-1dự bị00000—0———
26/04/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi NetanyaB 0-3900010084/890——6,61
19/04/2026Ngoại hạng Israelvs Ironi TiberiasH 0-0dự bị00000—0———
12/04/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Bnei ReinehT 2-01000007/70——7,03
05/04/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Kiryat ShmonaB 0-2900000076/8311/2—6,77

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 125 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/06/20221975 nghìn €
09/01/20232075 nghìn €
30/05/20232075 nghìn €
21/12/202321125 nghìn €
16/06/202421125 nghìn €
29/12/202422175 nghìn €
06/07/202522175 nghìn €
21/12/202523175 nghìn €
10/06/202623125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/09/2026Bnei SakhninHapoel Kfar ShalemChuyển nhượng—
31/08/2025Maccabi HerzliyaBnei SakhninChuyển nhượng—
20/07/2024Beitar JerusalemMaccabi HerzliyaChuyển nhượng—
16/07/2023Enosis Neon ParalimniouBeitar JerusalemChuyển nhượng—
30/08/2022Hapoel Petah TikvaEnosis Neon ParalimniouChuyển nhượng—
13/09/2021Ironi Nir Ramat HaSharonHapoel Petah TikvaChuyển nhượng—
10/08/2020Hapoel Tel Aviv U19Ironi Nir Ramat HaSharonChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com