Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Karlo Bručić

Hậu vệCRO
34Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Karlo Bručić là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch CRO.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Karlo Bručić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/05/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Kiryat ShmonaB 0-4900000138/4911/2V5,52
11/05/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel JerusalemB 0-1900000041/5045/10V6,07
05/05/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Bnei ReinehB 0-2900000031/3458/9—7,02
28/04/2026Ngoại hạng Israelvs Ashdod MSH 1-1900010032/39511/12—7,05
26/04/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi NetanyaB 0-3900000078/8812/2—6,84
19/04/2026Ngoại hạng Israelvs Ironi TiberiasH 0-0900010057/6300/3—6,94
12/04/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Bnei ReinehT 2-0900000086/9301/4V7,49
05/04/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Kiryat ShmonaB 0-2900000085/9524/7—6,82

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 600 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 750 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 700 nghìn €2016: 800 nghìn €2018: 650 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 125 nghìn €20112026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/08/20111950 nghìn €
28/02/20121950 nghìn €
29/09/201220300 nghìn €
02/03/201320600 nghìn €
07/10/201321500 nghìn €
10/03/201421750 nghìn €
30/09/201422600 nghìn €
16/03/201522600 nghìn €
13/09/201523700 nghìn €
13/03/201623800 nghìn €
07/11/201826650 nghìn €
26/06/201927400 nghìn €
07/04/202027325 nghìn €
02/07/202028400 nghìn €
11/02/202128400 nghìn €
14/12/202129300 nghìn €
26/06/202230500 nghìn €
29/09/202230400 nghìn €
20/12/202230400 nghìn €
14/06/202331250 nghìn €
17/12/202331250 nghìn €
23/05/202432250 nghìn €
29/12/202432225 nghìn €
12/06/202533200 nghìn €
21/12/202533200 nghìn €
10/06/202634125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/08/2026Bnei SakhninZabbar St. Patrick FCChuyển nhượng—
27/08/2025Maccabi Bnei ReinehBnei SakhninChuyển nhượng—
11/09/2024FC KoperMaccabi Bnei ReinehChuyển nhượng—
22/01/2024NK Varteks VarazdinFC KoperChuyển nhượng—
17/07/2023CFR ClujNK Varteks VarazdinChuyển nhượng—
30/06/2022FC KoperCFR ClujChuyển nhượng—
05/07/2021Apollon SmirnisFC KoperChuyển nhượng—
11/10/2020Dinamo MinskApollon SmirnisChuyển nhượng—
20/01/2020SuduvaDinamo MinskChuyển nhượng—
03/09/2019Free playerSuduvaChuyển nhượng—
09/07/2019Sagan TosuFree playerTrở lại—
08/02/2019Ashdod MSSagan TosuChuyển nhượng—
18/07/2016NK Lokomotiva ZagrebAshdod MSHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
31/08/2014Dinamo ZagrebNK Lokomotiva ZagrebChuyển nhượng—
30/08/2014NK Lokomotiva ZagrebDinamo ZagrebCho mượn—
12/01/2012Dinamo ZagrebNK Lokomotiva ZagrebChuyển nhượng—
29/06/2011NK Croatia SesveteDinamo ZagrebCho mượn—
19/08/2010Dinamo Zagreb U19NK Croatia SesveteChuyển nhượng—
30/06/2009Dinamo Zagreb U18Dinamo Zagreb U19Chuyển nhượng—
30/06/2007Dinamo Zagreb YouthDinamo Zagreb U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy42
  • Sức mạnh62
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com