
Karlo Bručić
Hậu vệCRO
34Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Karlo Bručić là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch CRO.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Kiryat Shmona | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/49 | 1 | 1/2 | V | 5,52 |
| 11/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Jerusalem | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/50 | 4 | 5/10 | V | 6,07 |
| 05/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Bnei Reineh | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/34 | 5 | 8/9 | — | 7,02 |
| 28/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ashdod MS | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/39 | 5 | 11/12 | — | 7,05 |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Netanya | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78/88 | 1 | 2/2 | — | 6,84 |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ironi Tiberias | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57/63 | 0 | 0/3 | — | 6,94 |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Bnei Reineh | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86/93 | 0 | 1/4 | V | 7,49 |
| 05/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Kiryat Shmona | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85/95 | 2 | 4/7 | — | 6,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/08/2011 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/02/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/09/2012 | 20 | 300 nghìn € |
| 02/03/2013 | 20 | 600 nghìn € |
| 07/10/2013 | 21 | 500 nghìn € |
| 10/03/2014 | 21 | 750 nghìn € |
| 30/09/2014 | 22 | 600 nghìn € |
| 16/03/2015 | 22 | 600 nghìn € |
| 13/09/2015 | 23 | 700 nghìn € |
| 13/03/2016 | 23 | 800 nghìn € |
| 07/11/2018 | 26 | 650 nghìn € |
| 26/06/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 325 nghìn € |
| 02/07/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 11/02/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 14/12/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 26/06/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 29/09/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 20/12/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 14/06/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 17/12/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 23/05/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 29/12/2024 | 32 | 225 nghìn € |
| 12/06/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 10/06/2026 | 34 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Bnei Sakhnin | Zabbar St. Patrick FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2025 | Maccabi Bnei Reineh | Bnei Sakhnin | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2024 | FC Koper | Maccabi Bnei Reineh | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2024 | NK Varteks Varazdin | FC Koper | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2023 | CFR Cluj | NK Varteks Varazdin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Koper | CFR Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2021 | Apollon Smirnis | FC Koper | Chuyển nhượng | — |
| 11/10/2020 | Dinamo Minsk | Apollon Smirnis | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2020 | Suduva | Dinamo Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2019 | Free player | Suduva | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2019 | Sagan Tosu | Free player | Trở lại | — |
| 08/02/2019 | Ashdod MS | Sagan Tosu | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2016 | NK Lokomotiva Zagreb | Ashdod MS | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 31/08/2014 | Dinamo Zagreb | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2014 | NK Lokomotiva Zagreb | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 12/01/2012 | Dinamo Zagreb | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | NK Croatia Sesvete | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 19/08/2010 | Dinamo Zagreb U19 | NK Croatia Sesvete | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Dinamo Zagreb U18 | Dinamo Zagreb U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Dinamo Zagreb Youth | Dinamo Zagreb U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật37
- Tư duy42
- Sức mạnh62
- Thể lực46