Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Muhamad Shaker

Maccabi Bnei ReinehTiền vệISR
29Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Muhamad Shaker là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Maccabi Bnei Reineh.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Israel Leumit League2026-2027—9981000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Israel Leumit League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Muhamad Shaker · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/05/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi NetanyaB 1-4901041135/4713/3—6,64
14/05/2026Ngoại hạng Israel@ Ironi TiberiasB 0-1900010654/6013/4—8,00
10/05/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Kiryat ShmonaH 1-1900000235/4646/15—6,52
05/05/2026Ngoại hạng Israel@ Bnei SakhninT 2-0901111322/3200/6—8,03
29/04/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel JerusalemB 0-1450000213/1901/4—6,57
26/04/2026Ngoại hạng Israel@ Ashdod MST 2-115000000/200/2—6,43
12/04/2026Ngoại hạng Israel@ Bnei SakhninB 0-2890020018/2534/8V5,74
04/04/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel JerusalemH 0-0590010010/1401/8—6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/11/201821400 nghìn €
27/06/201922400 nghìn €
27/12/201923400 nghìn €
07/04/202023325 nghìn €
06/07/202023400 nghìn €
25/12/202024300 nghìn €
28/05/202124400 nghìn €
30/12/202125400 nghìn €
03/06/202225400 nghìn €
19/12/202226350 nghìn €
28/05/202326350 nghìn €
21/12/202327300 nghìn €
16/06/202427250 nghìn €
29/12/202428250 nghìn €
12/06/202528250 nghìn €
21/12/202529200 nghìn €
10/06/202629175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy48
  • Sức mạnh39
  • Thể lực28
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com