Mustafa Sheikh Yosef
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Mustafa Sheikh Yosef là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Maccabi Bnei Reineh.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Haifa | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Beitar Jerusalem | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Petah Tikva FC | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/31 | 0 | 2/6 | — | 5,79 |
| 25/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Netanya | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/24 | 0 | 4/8 | — | 5,95 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Haifa | B 0-3 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/19 | 1 | 5/8 | — | 6,15 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Kiryat Shmona | B 0-4 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/14 | 0 | 3/5 | — | 5,74 |
| 11/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Jerusalem | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | 2/4 | — | 6,29 |
| 05/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Bnei Reineh | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/5 | V | 5,89 |
| 28/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ashdod MS | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 20/28 | 6 | 12/19 | V | 7,74 |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Netanya | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/19 | 1 | 3/8 | — | 5,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2023 | 27 | 25 nghìn € |
| 16/06/2024 | 27 | 75 nghìn € |
| 29/12/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 06/07/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 21/12/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 10/06/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | Bnei Sakhnin | Maccabi Bnei Reineh | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2025 | Hapoel Kfar Saba | Bnei Sakhnin | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2024 | Ihud Bnei Shefaram | Hapoel Kfar Saba | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Ironi Tiberias | Ihud Bnei Shefaram | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Ihud Bnei Shefaram | Ironi Tiberias | Cho mượn | — |
| 31/01/2023 | Ironi Tiberias | Ihud Bnei Shefaram | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | SC Tzeirei Tayibe | Ironi Tiberias | Cho mượn | — |
| 14/11/2022 | Ironi Tiberias | SC Tzeirei Tayibe | Cho mượn | — |
| 13/11/2022 | Hapoel Qalansawe | Ironi Tiberias | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2022 | Ironi Tiberias | Hapoel Qalansawe | Chuyển nhượng | — |
| 06/12/2021 | Shimshon Bnei Tayibe | Ironi Tiberias | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2021 | SC Tzeirei Tayibe | Shimshon Bnei Tayibe | Cho mượn | — |
| 09/11/2020 | Shimshon Bnei Tayibe | SC Tzeirei Tayibe | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | FC Daburiyya | Shimshon Bnei Tayibe | Cho mượn | — |
| 09/10/2019 | Shimshon Bnei Tayibe | FC Daburiyya | Chuyển nhượng | — |
| 11/12/2018 | Free Player | Shimshon Bnei Tayibe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hapoel Rishon Lezion | Free Player | Trở lại | — |
| 31/01/2018 | Free Player | Hapoel Rishon Lezion | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Hapoel Bnei Lod | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2016 | SC Tzeirei Tayibe | Hapoel Bnei Lod | Chuyển nhượng | — |