Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Artur Miranyan

Ironi TiberiasTiền đạoARM
30Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Artur Miranyan là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo Ironi Tiberias.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
496Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—442610001088%33%006,31
Ngoại hạng Israel2026-2027—422120001078%40%006,34
Vòng loại World Cup châu Âu2026—20230000066%25%006,26

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 261 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/34 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/15 (33%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 212 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/57 (78%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/20 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/9 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Artur Miranyan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Tel AvivB 0-1720000118/2001/3—6,22
10/10/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Beer ShevaB 0-274000019/1512/7—6,22
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ MontenegroH 0-074001008/1002/5—6,27
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SípB 0-2630000010/1112/4—6,28
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs MontenegroB 2-355000006/600/3—6,19
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LatviaT 2-069000006/701/3—6,49
20/09/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi HaifaB 2-3520010013/1614/8—6,35
15/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel JerusalemH 2-214000005/601/2—6,57
19/05/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel HaifaB 0-3640010120/2401/4—6,13
14/05/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Kiryat ShmonaB 0-427000006/600/2—6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 300 nghìn €20142026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/12/201418100 nghìn €
06/07/201519100 nghìn €
08/09/201721100 nghìn €
11/12/201721125 nghìn €
16/03/201923125 nghìn €
06/06/201923150 nghìn €
08/12/201923150 nghìn €
09/11/202024100 nghìn €
02/03/202125125 nghìn €
29/05/202125150 nghìn €
08/08/202125200 nghìn €
05/10/202125200 nghìn €
16/12/202125200 nghìn €
13/06/202226250 nghìn €
06/10/202226200 nghìn €
22/06/202327200 nghìn €
13/12/202327300 nghìn €
06/06/202428400 nghìn €
18/12/202428500 nghìn €
09/06/202529500 nghìn €
21/12/202529500 nghìn €
10/06/202630300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/08/2026Bnei SakhninIroni TiberiasChuyển nhượng—
22/07/2025FC Universitatea ClujBnei SakhninChuyển nhượng—
19/09/2024FC ArtsakhFC Universitatea ClujChuyển nhượng—
24/07/2023Alashkert Yerevan FC ArtsakhChuyển nhượng—
03/02/2023Free playerAlashkert Yerevan Chuyển nhượng—
05/07/2022UrartuFree playerTrở lại—
27/02/2021Free playerUrartuChuyển nhượng—
31/07/2020FC PyunikFree playerTrở lại—
31/12/2018Free playerFC PyunikChuyển nhượng—
27/02/2018FC PyunikFree playerTrở lại—
03/09/2017Free playerFC PyunikChuyển nhượng—
15/09/2015FC Vardar SkopjeFree playerTrở lại—
20/08/2014FC Shakhtar Donetsk U19FC Vardar SkopjeHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
30/06/2012FC Shakhtar Donetsk U17FC Shakhtar Donetsk U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy47
  • Sức mạnh39
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com