Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdallah Jaber

Maccabi Bnei ReinehHậu vệPSE
33Tuổi
175Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Abdallah Jaber là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch PSE, hiện khoác áo Maccabi Bnei Reineh.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Israel Leumit League2026-2027—4436000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Israel Leumit League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdallah Jaber · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/05/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Kiryat ShmonaH 1-1710000112/1700/1—6,47
05/05/2026Ngoại hạng Israel@ Bnei SakhninT 2-0900000018/2523/4—6,89
29/04/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel JerusalemB 0-145001019/914/8—6,71
26/04/2026Ngoại hạng Israel@ Ashdod MST 2-121000001/201/1—6,58
12/04/2026Ngoại hạng Israel@ Bnei SakhninB 0-216000000/311/1Đ5,12
04/04/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel JerusalemH 0-0900010027/3405/5—6,85

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/12/202027250 nghìn €
28/05/202128250 nghìn €
30/12/202128300 nghìn €
03/06/202229250 nghìn €
19/12/202229250 nghìn €
28/05/202330200 nghìn €
21/12/202330200 nghìn €
16/06/202431200 nghìn €
13/10/202431250 nghìn €
29/12/202431300 nghìn €
12/06/202532250 nghìn €
21/12/202532150 nghìn €
10/06/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/01/2023Bnei SakhninMaccabi Bnei ReinehChuyển nhượng—
30/06/2021Hapoel HaderaBnei SakhninChuyển nhượng—
31/07/2020Hilal Al-Quds ClubHapoel HaderaChuyển nhượng—
30/06/2019Ahli Al-KhaleelHilal Al-Quds ClubChuyển nhượng—
30/06/2015Hilal Al-Quds ClubAhli Al-KhaleelChuyển nhượng—
13/08/2013Ironi Nir Ramat HaSharonHilal Al-Quds ClubChuyển nhượng—
30/06/2011Ironi Ramat Hasharon U19Ironi Nir Ramat HaSharonChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy44
  • Sức mạnh56
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com