Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maksim Grechkin

Ashdod MSHậu vệISR
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Maksim Grechkin là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Ashdod MS.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Israel Leumit League2026-2027—101090000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Israel Leumit League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maksim Grechkin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/05/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel HaifaB 0-3900000219/2412/5—6,12
14/05/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Kiryat ShmonaB 0-4900000033/4212/2—5,81
11/05/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel JerusalemB 0-1450000018/220——6,48
05/05/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Bnei ReinehB 0-245000007/1301/2—5,90
28/04/2026Ngoại hạng Israelvs Ashdod MSH 1-1750031019/2103/4—6,76
26/04/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi NetanyaB 0-3290000113/1400/1—6,06
12/04/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Bnei ReinehT 2-0540000041/4211/3—7,28

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 200 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/11/201822200 nghìn €
27/06/201923400 nghìn €
27/12/201923350 nghìn €
07/04/202024300 nghìn €
06/07/202024350 nghìn €
03/09/202024400 nghìn €
13/01/202124300 nghìn €
28/05/202125300 nghìn €
30/12/202125300 nghìn €
03/06/202226300 nghìn €
19/12/202226300 nghìn €
28/05/202327250 nghìn €
21/12/202327250 nghìn €
16/06/202428200 nghìn €
29/12/202428200 nghìn €
12/06/202529200 nghìn €
21/12/202529125 nghìn €
10/06/202630125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Hapoel Bnei Sakhnin FCAshdod MSChuyển nhượng—
05/07/2025Hapoel Katamon JerusalemHapoel Bnei Sakhnin FCChuyển nhượng—
30/06/2023Beitar JerusalemHapoel Katamon JerusalemChuyển nhượng—
29/06/2021Hapoel HaderaBeitar JerusalemCho mượn—
10/02/2021Beitar JerusalemHapoel HaderaChuyển nhượng—
07/02/2021ZoryaBeitar JerusalemCho mượn—
04/08/2020Beitar JerusalemZoryaChuyển nhượng—
30/06/2019Maccabi Tel AvivBeitar JerusalemChuyển nhượng—
29/06/2019Hapoel HaderaMaccabi Tel AvivCho mượn—
01/07/2018Maccabi Tel AvivHapoel HaderaChuyển nhượng—
29/06/2018Ironi Nir Ramat HaSharonMaccabi Tel AvivCho mượn—
30/06/2017Maccabi Tel AvivIroni Nir Ramat HaSharonChuyển nhượng—
29/06/2017Beitar Tel AvivMaccabi Tel AvivCho mượn—
01/07/2016Maccabi Tel AvivBeitar Tel AvivChuyển nhượng—
29/06/2016Ironi Nir Ramat HaSharonMaccabi Tel AvivCho mượn—
20/01/2016Maccabi Tel AvivIroni Nir Ramat HaSharonChuyển nhượng—
19/01/2016Maccabi Tel Aviv Shachar U19Maccabi Tel AvivChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật34
  • Tư duy39
  • Sức mạnh51
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com