
Maksim Grechkin là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Ashdod MS.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Israel Leumit League | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Israel Leumit League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Haifa | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/24 | 1 | 2/5 | — | 6,12 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Kiryat Shmona | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/42 | 1 | 2/2 | — | 5,81 |
| 11/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Jerusalem | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | — | — | 6,48 |
| 05/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Bnei Reineh | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/13 | 0 | 1/2 | — | 5,90 |
| 28/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ashdod MS | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 19/21 | 0 | 3/4 | — | 6,76 |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Netanya | B 0-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/14 | 0 | 0/1 | — | 6,06 |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Bnei Reineh | T 2-0 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/42 | 1 | 1/3 | — | 7,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/11/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/06/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/12/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 06/07/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 03/09/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 13/01/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/05/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 30/12/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 03/06/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 19/12/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/05/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 21/12/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 16/06/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 12/06/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 10/06/2026 | 30 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật34
- Tư duy39
- Sức mạnh51
- Thể lực29