Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

alon azugi

Maccabi NetanyaHậu vệISR
27Tuổi
163Chiều cao (cm)
54Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

alon azugi là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Maccabi Netanya.

Tiểu sử alon azugi

alon azugi là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Maccabi Netanya, mang quốc tịch Israel và hiện 27 tuổi. Sinh ngày 22/07/1999, alon azugi cao 163 cm, nặng 54 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận với 441 phút thi đấu và điểm trung bình 4,33; tại Ngoại hạng Israel, mùa này có 4 trận. Giá trị thị trường hiện là 325 nghìn € và hợp đồng có hạn đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
531Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—543950004282%54%106,67
Israel Ligat Al Toto Cup2026—2213600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 395 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
172/208 (82%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
4/15 (26%)
Chuyền dài chính xác
14/21 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
6
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/42 (54%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 18
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 136 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của alon azugi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Kiryat ShmonaT 1-0900020135/4169/15—7,37
10/10/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Petah TikvaH 1-1900000048/6045/10V6,12
20/09/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Tel AvivB 1-2900011223/3146/9—6,74
14/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Ramat GanB 0-2800011346/5011/4—6,89
07/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel HaifaH 1-1450000220/2622/4—6,22
19/05/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel HaifaB 0-3890000030/4016/8—5,73
14/05/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Kiryat ShmonaB 0-4dự bị00000—0———
11/05/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel JerusalemB 0-1680000018/2624/10V5,52
05/05/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Bnei ReinehB 0-2900000027/2813/8—6,21
28/04/2026Ngoại hạng Israelvs Ashdod MSH 1-1900000119/2624/10—6,47

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 325 nghìn €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/11/20181925 nghìn €
27/06/20191925 nghìn €
27/12/20192050 nghìn €
06/07/20202075 nghìn €
25/12/202021100 nghìn €
28/05/20212175 nghìn €
30/12/20212275 nghìn €
03/06/202222150 nghìn €
19/12/202223150 nghìn €
28/05/202323150 nghìn €
21/12/202324175 nghìn €
16/06/202424175 nghìn €
29/12/202425225 nghìn €
12/06/202525250 nghìn €
21/12/202526325 nghìn €
10/06/202626325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 325 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Bnei SakhninMaccabi NetanyaHết hạn mượn 0.06M €60 nghìn €
30/06/2025Maccabi Petah Tikva FCBnei SakhninChuyển nhượng—
26/01/2024Hapoel Tel AvivMaccabi Petah Tikva FCChuyển nhượng—
29/06/2023Maccabi Petah Tikva FCHapoel Tel AvivCho mượn—
31/01/2023Hapoel Tel AvivMaccabi Petah Tikva FCChuyển nhượng—
30/01/2023Hapoel JerusalemHapoel Tel AvivCho mượn—
30/06/2022Hapoel Tel AvivHapoel JerusalemChuyển nhượng—
08/07/2021Kafr QasimHapoel Tel AvivChuyển nhượng—
29/07/2019Hapoel AkkoKafr QasimChuyển nhượng—
28/08/2018Hapoel Kiryat Shmona U19Hapoel AkkoChuyển nhượng—
31/08/2017Maccabi Haifa U19Hapoel Kiryat Shmona U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy46
  • Sức mạnh59
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com