
Mathew Anim Cudjoe là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Bnei Sakhnin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.038Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
519Phút/bàn
6/12Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 613 | 1 | 0 | 1 | 12 | 6 | 77% | 61% | 1 | 0 | 6,95 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 5 | 5 | 425 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 613 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/12
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 110/142 (77%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/23 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/9 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/81 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 27
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 101
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 425 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Petah Tikva | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 12/16 | 2 | 5/7 | — | 8,20 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Tel Aviv | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/13 | 3 | 6/12 | — | 6,61 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Ramat Gan | T 1-0 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 20/25 | 8 | 11/14 | — | 7,70 |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Haifa | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/23 | 2 | 3/5 | — | 6,26 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Beitar Jerusalem | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 10/16 | 6 | 10/18 | — | 6,82 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Petah Tikva FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 25/33 | 1 | 7/12 | — | 6,57 |
| 25/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Netanya | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 8/13 | V | 6,47 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Haifa | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/23 | 1 | 11/16 | — | 6,45 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Kiryat Shmona | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Jerusalem | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 1 | 2/3 | — | 5,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/05/2020 | 16 | 25 nghìn € |
| 15/01/2021 | 17 | 25 nghìn € |
| 30/12/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 26/06/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 12/12/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/12/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/06/2024 | 20 | 175 nghìn € |
| 15/10/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 29/12/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 12/06/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 10/06/2026 | 22 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/10/2024 | Free player | Hapoel Bnei Sakhnin FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Dundee United | Free player | Trở lại | — |
| 16/11/2021 | Free player | Dundee United | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2021 | Legon Cities FC | Young Apostles FC | Cho mượn | — |
| 30/10/2020 | Young Apostles FC | Legon Cities FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Asante Kotoko FC | Young Apostles FC | Cho mượn | — |
| 16/12/2019 | Young Apostles FC | Asante Kotoko FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Young Apostles FC Youth | Young Apostles FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật51
- Tư duy54
- Sức mạnh46
- Thể lực47